态
tài
đọc gần: thài
Hán-Việt: thái
thái — trạng thái, dáng vẻ của người hay sự vật
10 từ ghép · 1 có 态 đứng đầu · 9 đứng sau
态 đứng đầu (1 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 态
态度
tài dùđọc gần: thài tù
Danh từthái độ
Ví dụ他的态度很不好。
đọc gần: tha tơ thài tù hẩn pù hảo
Thái độ của anh ấy rất tệ.
态 đứng sau (9 từ)
态 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
状态
zhuàngtàiđọc gần: troàng thài
Danh từTrạng thái
Ví dụ她最近的精神状态不太好。
đọc gần: tha chuầy chìn tơ chinh sấn troàng thài pú thài hảo
Tình trạng tinh thần của cô ấy gần đây không được tốt lắm.
表态
biǎo tàiđọc gần: pẻo thài
Động từbày tỏ thái độ
Ví dụ他在会上表态支持这个计划。
đọc gần: tha chài huầy sàng pẻo thài trư chứ trờ cơ chì hoà
Anh ấy bày tỏ ủng hộ kế hoạch này trong cuộc họp.
动态
dòng tàiđọc gần: tùng thài
Danh từTính từtình trạng động
Ví dụ我们需要了解市场的动态。
đọc gần: ủa mân xuy dào lẻo chiể sừ chảng tơ tùng thài
Chúng ta cần hiểu rõ động thái của thị trường.
神态
shéntàiđọc gần: sấn thài
Danh từThần thái, dáng vẻ
Ví dụ他的神态自若。
đọc gần: tha tơ sấn thài chừ ruồ
Thái độ của anh ấy rất tự nhiên.
生态
shēngtàiđọc gần: sâng thài
Danh từSinh thái
Ví dụ保护生态环境很重要。
đọc gần: pảo hù sâng thài hoán chình hẩn trùng dào
Bảo vệ môi trường sinh thái rất quan trọng.
事态
shìtàiđọc gần: sừ thài
Tình hình
Ví dụ我们需要关注事态的发展。
đọc gần: ủa mân xuy dào coan trù sừ thài tơ pha trản
Chúng ta cần theo dõi diễn biến tình hình.
心态
xīntàiđọc gần: xin thài
Danh từTâm lý
Ví dụ保持积极的心态很重要。
đọc gần: pảo chứ chi chí tơ xin thài hẩn trùng dào
Giữ thái độ tích cực rất quan trọng.
形态
xíngtàiđọc gần: xính thài
Danh từHình thái
Ví dụ这种植物有独特的形态。
đọc gần: trờ trủng trứ ù dẩu tú thờ tơ xính thài
Loại cây này có hình thái độc đáo.
姿态
zītàiđọc gần: chư thài
Danh từTư thế
Ví dụ她的姿态非常优雅。
đọc gần: tha tơ chư thài phây cháng dâu dả
Tư thế của cô ấy rất thanh lịch.