怀
huái
đọc gần: hoái
Hán-Việt: hoài
ôm mang trong lòng; tấm lòng
5 từ ghép · 3 có 怀 đứng đầu · 2 đứng sau
怀 đứng đầu (3 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 怀
怀疑
huái yíđọc gần: hoái í
Động từnghi ngờ
Ví dụ我怀疑他在撒谎。
đọc gần: ủa hoái í tha chài xa hoảng
Tôi nghi ngờ anh ấy đang nói dối.
怀念
huái niànđọc gần: hoái niền
Động từhoài niệm
Ví dụ我很怀念我的家乡。
đọc gần: ủa hẩn hoái niền ủa tơ chia xiang
Tôi rất nhớ quê hương của mình.
怀孕
huái yùnđọc gần: hoái dùyn
Động từmang bầu
Ví dụ她怀孕了,正在休息。
đọc gần: tha hoái dùyn lơ trầng chài xiu xí
Cô ấy đang mang thai và đang nghỉ ngơi.
怀 đứng sau (2 từ)
怀 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
胸怀
xiōnghuáiđọc gần: xiung hoái
Danh từLòng dạ, tâm hồn
Ví dụ他有宽广的胸怀。
đọc gần: tha dẩu khoan coảng tơ xiung hoái
Anh ấy có tấm lòng rộng rãi.
关怀
guānhuáiđọc gần: coan hoái
Danh từĐộng từCare
Ví dụ父母很关怀孩子。
đọc gần: phù mủ hẩn coan hoái hái chư
Cha mẹ rất quan tâm con cái.