念
niàn
đọc gần: niền
đọc; tụng
15 từ ghép · 5 có 念 đứng đầu · 10 đứng sau
Chữ này từ đâu ra
念 gồm 今 (hiện tại) và 心 (tim). Ý là gọi chuyện đã qua trở lại trong lòng bằng cách đọc, tụng, nên còn có nghĩa nghĩ, học, nhớ.
Câu ví dụ
在外国求学时,我很想念妈妈。
đọc gần: chài oài cuố chíu xuế sứ ủa hẩn xiảng niền ma· ma
Hồi đi học ở nước ngoài, tôi rất nhớ mẹ.
念 đứng đầu (5 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 念
念经
niànjīngđọc gần: niền chinh
tụng kinh
念头
niàntóuđọc gần: niền thấu
ý nghĩ; ý định
念珠
niànzhūđọc gần: niền tru
chuỗi hạt; tràng hạt
念念不忘
niàn niàn bù wàngđọc gần: niền niền pù oàng
luôn ghi nhớ không quên
念书
niànshūđọc gần: niền su
Động từHọc, đi học
Ví dụ他在国外念书。
đọc gần: tha chài cuố oài niền su
Anh ấy đang học ở nước ngoài.
念 đứng sau (10 từ)
念 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
观念
guānniànđọc gần: coan niền
Danh từquan niệm; ý niệm
Ví dụ年轻人的观念不同。
đọc gần: niến chinh rấn tơ coan niền pù thúng
Quan niệm của người trẻ khác biệt.
怀念
huáiniànđọc gần: hoái niền
Động từtưởng nhớ; ấp ủ trong lòng
Ví dụ我很怀念我的家乡。
đọc gần: ủa hẩn hoái niền ủa tơ chia xiang
Tôi rất nhớ quê hương của mình.
纪念
jìniànđọc gần: chì niền
Danh từtưởng niệm; kỷ niệm
Ví dụ今天是我爸妈结婚的纪念日。
đọc gần: chin thiên sừ ủa pà ma chiế huân tơ chì niền rừ
Hôm nay là kỷ niệm ngày cưới của ba mẹ tôi.
想念
xiǎngniànđọc gần: xiảng niền
Động từnhớ (ai hay điều gì)
Ví dụ我很想念你。
đọc gần: ủa hẩn xiảng niền nỉ
Tôi rất nhớ bạn.
信念
xìnniànđọc gần: xìn niền
Danh từNiềm tin
Ví dụ信念是人生的支柱。
đọc gần: xìn niền sừ rấn sâng tơ trư trù
Niềm tin là trụ cột của cuộc sống.
思念
sīniànđọc gần: xư niền
Động từNhớ nhung
Ví dụ她每天晚上都思念家人。
đọc gần: tha mẩy thiên oản sàng tâu xư niền chia rấn
Cô ấy nhớ gia đình mỗi tối.
悬念
xuánniànđọc gần: xoén niền
Lo lắng
Ví dụ他一直在悬念结局。
đọc gần: tha i trứ chài xoén niền chiế chúy
Anh ấy luôn hồi hộp về kết cục.
概念
gàiniànđọc gần: cài niền
Danh từKhái niệm; ý niệm
Ví dụ老师解释了这个概念。
đọc gần: lảo sư chiể sừ lơ trờ cơ cài niền
Giáo viên đã giải thích khái niệm này.
理念
lǐniànđọc gần: lỉ niền
Danh từÝ niệm, khái niệm
Ví dụ他的教育理念很新颖。
đọc gần: tha tơ chèo ùy lỉ niền hẩn xin ỉnh
Ý niệm giáo dục của anh ấy rất mới mẻ.
留念
liúniànđọc gần: líu niền
Động từLưu niệm
Ví dụ请留念这美好的时刻。
đọc gần: chỉnh líu niền trờ mẩy hảo tơ sứ khờ
Hãy lưu lại kỷ niệm thời khắc đẹp này.