志
zhì
đọc gần: trừ
Hán-Việt: chí
chí hướng, ý muốn theo đuổi
5 từ ghép · 3 có 志 đứng đầu · 2 đứng sau
志 đứng đầu (3 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 志
志愿
zhìyuànđọc gần: trừ doèn
Danh từNguyện vọng, ước muốn
Ví dụ我报名了志愿服务。
đọc gần: ủa pào mính lơ trừ doèn phú ù
Tôi đã đăng ký tình nguyện phục vụ.
志愿者
zhìyuànzhěđọc gần: trừ doèn trở
Danh từTình nguyện viên
Ví dụ志愿者们正在帮助灾民。
đọc gần: trừ doèn trở mân trầng chài pang trù chai mín
Tình nguyện viên đang giúp đỡ nạn nhân thiên tai.
志气
zhìqìđọc gần: trừ chì
Danh từChí khí
Ví dụ他有很强的志气。
đọc gần: tha dẩu hẩn chiáng tơ trừ chì
Anh ấy có chí khí mạnh mẽ.
志 đứng sau (2 từ)
志 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
同志
tóngzhìđọc gần: thúng trừ
Danh từĐồng chí
Ví dụ他是一个热心的同志。
đọc gần: tha sừ i cờ rờ xin tơ thúng trừ
Anh ấy là một đồng chí nhiệt tình.
意志
yìzhìđọc gần: ì trừ
Danh từÝ chí
Ví dụ他有很强的意志力。
đọc gần: tha dẩu hẩn chiáng tơ ì trừ lì
Anh ta có ý chí mạnh mẽ.