律
lǜ
đọc gần: lùy
Hán-Việt: luật
luật lệ, quy tắc phải theo
6 từ ghép · 1 có 律 đứng đầu · 5 đứng sau
律 đứng đầu (1 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 律
律师
lǜ shīđọc gần: lùy sư
Danh từluật sư
Ví dụ他是一名律师。
đọc gần: tha sừ i mính lùy sư
Anh ấy là một luật sư.
律 đứng sau (5 từ)
律 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
法律
fǎ lǜđọc gần: phả lùy
Danh từpháp luật
Ví dụ每个人都应该遵守法律。
đọc gần: mẩy cờ rấn tâu inh cai chuân sẩu phả lùy
Mỗi người đều nên tuân thủ pháp luật.
规律
guī lǜđọc gần: cuây lùy
Danh từqui luật
Ví dụ这个问题的规律很复杂。
đọc gần: trờ cơ uần thí tơ cuây lùy hẩn phù chá
Quy luật của vấn đề này rất phức tạp.
纪律
jì lǜđọc gần: chì lùy
Danh từkỷ luật
Ví dụ他严格遵守纪律。
đọc gần: tha diến cớ chuân sẩu chì lùy
Anh ấy nghiêm ngặt tuân thủ kỷ luật.
一律
yí lǜđọc gần: í lùy
Phó từnhất loạt
Ví dụ他们的意见是一律的。
đọc gần: tha mân tơ ì chiền sừ i lùy tơ
Ý kiến của họ là nhất trí.
自律
zì lǜđọc gần: chừ lùy
Động từTự kỷ luật
Ví dụ成功的人都很自律。
đọc gần: chấng cung tơ rấn tâu hẩn chừ lùy
Người thành công đều rất tự kỷ luật.