引
yǐn
đọc gần: ỉn
Hán-Việt: dẫn
dẫn, kéo, lôi cuốn (đưa cái gì đó tới)
7 từ ghép · 6 có 引 đứng đầu · 1 đứng sau
引 đứng đầu (6 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 引
引起
yǐn qǐđọc gần: ỉn chỉ
Động từdẫn đến, gây ra
Ví dụ他的演讲引起了大家的兴趣。
đọc gần: tha tơ diển chiảng ỉn chỉ lơ tà chia tơ xình chùy
Bài diễn thuyết của anh ấy đã thu hút sự quan tâm của mọi người.
引导
yǐndǎođọc gần: ỉn tảo
Động từHướng dẫn
Ví dụ老师引导学生思考问题。
đọc gần: lảo sư ỉn tảo xuế sâng xư khảo uần thí
Giáo viên hướng dẫn học sinh suy nghĩ về vấn đề.
引用
yǐnyòngđọc gần: ỉn dùng
Động từTrích dẫn
Ví dụ他引用了一句名言。
đọc gần: tha ỉn dùng lơ i chùy mính diến
Anh ta trích dẫn một câu nói nổi tiếng.
引进
yǐnjìnđọc gần: ỉn chìn
Động từGiới thiệu, nhập khẩu
Ví dụ我们引进了新技术。
đọc gần: ủa mân ỉn chìn lơ xin chì sù
Chúng tôi đã nhập khẩu công nghệ mới.
引入
yǐnrùđọc gần: ỉn rù
Động từđưa vào, giới thiệu
Ví dụ公司引入了新技术。
đọc gần: cung xư ỉn rù lơ xin chì sù
Công ty đưa công nghệ mới vào.
引发
yǐnfāđọc gần: ỉn pha
Động từgây ra, khơi mào
Ví dụ这件事引发了热议。
đọc gần: trờ chiền sừ ỉn pha lơ rờ ì
Việc này gây ra cuộc thảo luận sôi nổi.
引 đứng sau (1 từ)
引 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
吸引
xī yǐnđọc gần: xi ỉn
Động từthu hút
Ví dụ他的表演吸引了很多人。
đọc gần: tha tơ pẻo diển xi ỉn lơ hẩn tuô rấn
Màn biểu diễn của anh ấy thu hút rất nhiều người.