式
shì
đọc gần: sừ
Hán-Việt: thức
kiểu, cách, hình thức — dáng vẻ bên ngoài của một việc
11 từ ghép · 0 có 式 đứng đầu · 11 đứng sau
式 đứng đầu
Chữ này chưa có từ nào thuộc nhóm đó.
式 đứng sau (11 từ)
式 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
方式
fāngshìđọc gần: phang sừ
Danh từCách thức; phương thức
Ví dụ李老师的教学方式很有趣,也很容易懂。
đọc gần: lỉ lảo sư tơ chèo xuế phang sừ hẩn dẩu chùy diể hẩn rúng ì tủng
Cách dạy học của giáo viên Lý rất thú vị và rất dễ hiểu.
正式
zhèngshìđọc gần: trầng sừ
Tính từChính thức
Ví dụ这是一份正式合同。
đọc gần: trờ sừ i phần trầng sừ hớ thung
Đây là một hợp đồng chính thức.
形式
xíngshìđọc gần: xính sừ
Danh từHình thức, kiểu cách
Ví dụ这种比赛的形式很有趣。
đọc gần: trờ trủng pỉ xài tơ xính sừ hẩn dẩu chùy
Hình thức cuộc thi này rất thú vị.
开幕式
kāi mù shìđọc gần: khai mù sừ
Danh từlễ khai mạc
Ví dụ开幕式将在晚上七点举行。
đọc gần: khai mù sừ chiang chài oản sàng chi tiển chủy xính
Lễ khai mạc sẽ diễn ra vào lúc bảy giờ tối.
样式
yàng shìđọc gần: dàng sừ
Danh từkiểu dáng
Ví dụ这种样式的设计很现代。
đọc gần: trờ trủng dàng sừ tơ sờ chì hẩn xiền tài
Thiết kế theo kiểu này rất hiện đại.
格式
gé shìđọc gần: cớ sừ
Danh từkiểu mẫu, khuôn mẫu
Ví dụ请按照规定的格式填写表格。
đọc gần: chỉnh àn trào cuây tình tơ cớ sừ thiến xiể pẻo cớ
Vui lòng điền vào mẫu theo định dạng quy định.
公式
gōng shìđọc gần: cung sừ
Danh từcông thức
Ví dụ数学公式很重要。
đọc gần: sù xuế cung sừ hẩn trùng dào
Công thức toán học rất quan trọng.
款式
kuǎn shìđọc gần: khoản sừ
Danh từkiểu dáng, mẫu mã
Ví dụ这款衣服很时尚。
đọc gần: trờ khoản i phú hẩn sứ sàng
Mẫu quần áo này rất thời trang.
模式
móshìđọc gần: mố sừ
Danh từMô thức, kiểu mẫu
Ví dụ这种模式很受欢迎。
đọc gần: trờ trủng mố sừ hẩn sầu hoan ính
Mô hình này rất được ưa chuộng.
仪式
yíshìđọc gần: í sừ
Danh từNghi thức
Ví dụ婚礼上有很多传统仪式。
đọc gần: huân lỉ sàng dẩu hẩn tuô choán thủng í sừ
Có nhiều nghi lễ truyền thống trong đám cưới.
闭幕式
bìmùshìđọc gần: pì mù sừ
Danh từLễ bế mạc
Ví dụ奥运会的闭幕式很精彩。
đọc gần: ào dùyn huầy tơ pì mù sừ hẩn chinh xải
Lễ bế mạc Olympic rất tuyệt vời.