建
jiàn
đọc gần: chiền
Hán-Việt: kiến
dựng, lập — xây nên hoặc lập ra cái gì đó
11 từ ghép · 7 có 建 đứng đầu · 4 đứng sau
建 đứng đầu (7 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 建
建议
jiànyìđọc gần: chiền ì
Danh từGợi ý, đề xuất
Ví dụ我有一个好建议。
đọc gần: ủa dẩu í cờ hảo chiền ì
Tôi có một đề xuất hay.
建立
jiànlìđọc gần: chiền lì
Động từThiết lập
Ví dụ我们建立了一个新公司。
đọc gần: ủa mân chiền lì lơ i cờ xin cung xư
Chúng tôi đã thiết lập tình bạn.
建成
jiànchéngđọc gần: chiền chấng
Động từXây xong
Ví dụ新大楼已经建成了。
đọc gần: xin tà lấu ỉ chinh chiền chấng lơ
Tòa nhà mới đã xây xong.
建设
jiànshèđọc gần: chiền sờ
Động từXây dựng
Ví dụ城市正在快速建设。
đọc gần: chấng sừ trầng chài khoài xù chiền sờ
Thành phố đang được xây dựng nhanh chóng.
建筑
jiàn zhùđọc gần: chiền trù
Danh từĐộng từcông trình xây dưng, (công ty) xây dựng, (ngành) xây dựng
Ví dụ这座建筑很古老。
đọc gần: trờ chuồ chiền trú hẩn củ lảo
Tòa nhà này rất cổ.
建造
jiànzàođọc gần: chiền chào
Động từXây dựng
Ví dụ他们在建造桥梁。
đọc gần: tha mân chài chiền chào chéo liáng
Họ đang xây cầu.
建筑物
jiànzhùwùđọc gần: chiền trù ù
Danh từCông trình kiến trúc
Ví dụ这座建筑物很现代化。
đọc gần: trờ chuồ chiền trù ù hẩn xiền tài hoà
Công trình kiến trúc này rất hiện đại.
建 đứng sau (4 từ)
建 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
封建
fēng jiànđọc gần: phâng chiền
phong kiến
Ví dụ这本书讨论了封建社会。
đọc gần: trờ pẩn su thảo luần lơ phâng chiền sờ huầy
Cuốn sách này thảo luận về xã hội phong kiến.
修建
xiūjiànđọc gần: xiu chiền
Động từXây dựng
Ví dụ他们在修建新学校。
đọc gần: tha mân chài xiu chiền xin xuế xèo
Họ đang xây dựng trường học mới.
创建
chuàngjiànđọc gần: choàng chiền
Động từXây dựng, sáng tạo
Ví dụ团队创建了一个新网站。
đọc gần: thoán tuầy choàng chiền lơ i cờ xin oảng tràn
Đội nhóm đã tạo ra một trang web mới.
重建
chóngjiànđọc gần: chúng chiền
Động từXây dựng lại
Ví dụ灾区正在重建家园。
đọc gần: chai chuy trầng chài chúng chiền chia doén
Vùng thiên tai đang xây dựng lại nhà cửa.