度
dù
đọc gần: tù
Hán-Việt: độ
độ — mức, thang đo của một tính chất
26 từ ghép · 0 có 度 đứng đầu · 26 đứng sau
度 đứng đầu
Chữ này chưa có từ nào thuộc nhóm đó.
度 đứng sau (26 từ)
度 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
制度
zhìdùđọc gần: trừ tù
Danh từChế độ, quy định
Ví dụ公司有严格的制度。
đọc gần: cung xư dẩu diến cớ tơ trừ tù
Công ty có chế độ/quy định nghiêm ngặt.
程度
chéngdùđọc gần: chấng tù
Danh từMức độ
Ví dụ他的中文程度不错。
đọc gần: tha tơ trung uấn chấng tù pù xuồ
Trình độ tiếng Trung của anh ấy khá tốt.
难度
nándùđọc gần: nán tù
Danh từMức độ khó
Ví dụ这项工作的难度很高。
đọc gần: trờ xiàng cung chuồ tơ nán tù hẩn cao
Công việc này có độ khó rất cao.
速度
sùdùđọc gần: xù tù
Danh từTốc độ, nhịp độ
Ví dụ火车的速度很快。
đọc gần: huổ chơ tơ xù tù hẩn khoài
Tốc độ của tàu hỏa rất nhanh.
态度
tài dùđọc gần: thài tù
Danh từthái độ
Ví dụ他的态度很不好。
đọc gần: tha tơ thài tù hẩn pù hảo
Thái độ của anh ấy rất tệ.
温度
wēn dùđọc gần: uân tù
Danh từnhiệt độ
Ví dụ今天的温度很高。
đọc gần: chin thiên tơ uân tù hẩn cao
Nhiệt độ hôm nay rất cao.
角度
jiǎo dùđọc gần: chẻo tù
Danh từgóc độ
Ví dụ我们从不同的角度看问题。
đọc gần: ủa mân xúng pù thúng tơ chẻo tù khàn uần thí
Chúng tôi nhìn vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau.
幅度
fú dùđọc gần: phú tù
Danh từbiên độ, phạm vi
Ví dụ今年收入的幅度增加了。
đọc gần: chin niến sâu rù tơ phú tù châng chia lơ
Mức độ thu nhập năm nay đã tăng.
风度
fēng dùđọc gần: phâng tù
Danh từphong độ, tư cách
Ví dụ他的风度非常优雅。
đọc gần: tha tơ phâng tù phây cháng dâu dả
Phong cách của anh ấy rất lịch lãm.
过度
guò dùđọc gần: cuồ tù
Tính từPhó từquá mức, quá độ
Ví dụ我们需要控制过度消费。
đọc gần: ủa mân xuy dào khùng trừ cuồ tù xeo phầy
Chúng ta cần kiểm soát việc tiêu thụ quá mức.
季度
jì dùđọc gần: chì tù
quý (3 tháng)
Ví dụ每个季度我们都会有一次总结会议。
đọc gần: mẩy cờ chì tù ủa mân tâu huầy dẩu i xừ chủng chiế huầy ì
Mỗi quý chúng tôi đều có một cuộc họp tổng kết.
密度
mìdùđọc gần: mì tù
Danh từMật độ
Ví dụ这座城市的建筑密度很高。
đọc gần: trờ chuồ chấng sừ tơ chiền trù mì tù hẩn cao
Mật độ xây dựng của thành phố này rất cao.
年度
niándùđọc gần: niến tù
Danh từNiên độ, hàng năm
Ví dụ我们的年度报告很详细。
đọc gần: ủa mân tơ niến tù pào cào hẩn xiáng xì
Báo cáo hàng năm của chúng tôi rất chi tiết.
摄氏度
shèshìdùđọc gần: sờ sừ tù
Lượng từĐộ Celsius
Ví dụ水的摄氏度是零度。
đọc gần: suẩy tơ sờ sừ tù sừ lính tù
Nhiệt độ của nước là 0 độ C.
一度
yīdùđọc gần: i tù
Đã từng
Ví dụ我们一度认为他会成功。
đọc gần: ủa mân i tù rần uấy tha huầy chấng cung
Chúng tôi từng nghĩ rằng anh ta sẽ thành công.
深度
shēndùđọc gần: sân tù
Danh từĐộ sâu, chiều sâu
Ví dụ这个话题有一定深度。
đọc gần: trờ cơ hoà thí dẩu i tình sân tù
Chủ đề này có chiều sâu nhất định.
长度
chángdùđọc gần: cháng tù
Danh từChiều dài
Ví dụ这条河长度五百公里。
đọc gần: trờ théo hớ cháng tù ủ pải cung lỉ
Con sông này dài năm trăm kilômét.
高度
gāodùđọc gần: cao tù
Danh từPhó từĐộ cao; cao độ, rất
Ví dụ飞机飞行高度很高。
đọc gần: phây chi phây xính cao tù hẩn cao
Máy bay bay ở độ cao rất lớn.
宽度
kuāndùđọc gần: khoan tù
Danh từChiều rộng
Ví dụ这条河宽度有五十米。
đọc gần: trờ théo hớ khoan tù dẩu ủ sứ mỉ
Con sông này rộng năm mươi mét.
强度
qiángdùđọc gần: chiáng tù
Danh từCường độ
Ví dụ地震强度很大。
đọc gần: tì trần chiáng tù hẩn tà
Cường độ động đất rất lớn.
限度
xiàndùđọc gần: xiền tù
Danh từGiới hạn
Ví dụ忍耐是有限度的。
đọc gần: rẩn nài sừ dẩu xiền tù tơ
Sự chịu đựng có giới hạn.
进度
jìndùđọc gần: chìn tù
Danh từTiến độ
Ví dụ项目进度很顺利。
đọc gần: xiàng mù chìn tù hẩn suần lì
Tiến độ dự án rất suôn sẻ.
力度
lìdùđọc gần: lì tù
Danh từCường độ, sức mạnh
Ví dụ政府加大了打击力度。
đọc gần: trầng phủ chia tà lơ tả chi lì tù
Chính phủ đã tăng cường độ打击.
热度
rèdùđọc gần: rờ tù
Danh từNhiệt độ, độ nóng
Ví dụ最近话题热度很高。
đọc gần: chuầy chìn hoà thí rờ tù hẩn cao
Chủ đề gần đây có độ nóng rất cao.
湿度
shīdùđọc gần: sư tù
Danh từĐộ ẩm
Ví dụ今天湿度很高。
đọc gần: chin thiên sư tù hẩn cao
Hôm nay độ ẩm rất cao.
适度
shìdùđọc gần: sừ tù
Tính từVừa phải, hợp lý
Ví dụ运动要适度。
đọc gần: dùyn tùng dào sừ tù
Tập luyện phải vừa phải.