应
yìng
đọc gần: ình
Hán-Việt: ứng
ứng — đáp lại, hưởng ứng, thích ứng với cái bên ngoài
15 từ ghép · 5 có 应 đứng đầu · 10 đứng sau
应 đứng đầu (5 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 应
应用
yìngyòngđọc gần: ình dùng
Động từỨng dụng, vận dụng
Ví dụ我们要把学到的知识应用到实践中。
đọc gần: ủa mân dào pả xuế tào tơ trư sư ình dùng tào sứ chiền trung
Chúng ta phải áp dụng kiến thức đã học vào thực tế.
应聘
yìng pìnđọc gần: ình phìn
Động từứng tuyển
Ví dụ我去公司应聘了。
đọc gần: ủa chùy cung xư ình phìn lơ
Tôi đã đến công ty để ứng tuyển.
应付
yìng fùđọc gần: ình phù
Động từứng phó
Ví dụ他总是很轻松地应付工作。
đọc gần: tha chủng sừ hẩn chinh xung tơ ình phù cung chuồ
Anh ấy luôn đối phó với công việc một cách nhẹ nhàng.
应酬
yìngchouđọc gần: ình châu
Tiệc tùng
Ví dụ他忙于各种应酬。
đọc gần: tha máng úy cờ trủng ình chấu
Anh ta bận rộn với các cuộc xã giao.
应邀
yìngyāođọc gần: ình dao
Được mời
Ví dụ他应邀参加了会议。
đọc gần: tha ình dao xan chia lơ huầy ì
Anh ấy được mời tham dự cuộc họp.
应 đứng sau (10 từ)
应 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
适应
shìyìngđọc gần: sừ ình
Động từThích nghi, thích ứng
Ví dụ我需要时间来适应新的生活。
đọc gần: ủa xuy dào sứ chiên lái sừ ình xin tơ sâng huố
Tôi cần thời gian để thích nghi với cuộc sống mới.
反应
fǎnyìngđọc gần: phản ình
Danh từPhản ứng
Ví dụ他的反应对这个事情很惊艳。
đọc gần: tha tơ phản ình tuầy trờ cơ sừ chính hẩn chinh diền
Phản ứng của anh ấy đối với chuyện này rất kinh ngạc.
答应
dā yìngđọc gần: ta ình
Động từhứa, đồng ý
Ví dụ我答应会准时到达。
đọc gần: ủa ta ình huầy truẩn sứ tào tá
Tôi hứa sẽ đến đúng giờ.
对应
duì yìngđọc gần: tuầy ình
Động từTính từđối ứng, tương ứng
Ví dụ我们需要对应这些问题。
đọc gần: ủa mân xuy dào tuầy ình trờ xiê uần thí
Chúng ta cần đối phó với những vấn đề này.
供不应求
gōng bù yìng qiúđọc gần: cung pù ình chíu
cung không đủ cầu
Ví dụ这种商品供不应求。
đọc gần: trờ trủng sang phỉn cung pù ình chíu
Sản phẩm này cung không đủ cầu.
相应
xiāngyìngđọc gần: xiang ình
Động từTính từTương ứng
Ví dụ我们需要采取相应的措施。
đọc gần: ủa mân xuy dào xải chủy xiang ình tơ xuồ sư
Chúng ta cần áp dụng các biện pháp tương ứng.
响应
xiǎngyìngđọc gần: xiảng ình
Ứng đáp
Ví dụ我们要积极响应号召。
đọc gần: ủa mân dào chi chí xiảng ình hào trào
Chúng ta phải tích cực hưởng ứng lời kêu gọi.
照应
zhàoyìngđọc gần: trào ình
Động từĐáp lại
Ví dụ他们彼此照应。
đọc gần: tha mân pỉ xử trào ình
Họ chăm sóc lẫn nhau.
供应
gōngyìngđọc gần: cung ình
Động từCung ứng
Ví dụ市场上的蔬菜供应充足。
đọc gần: sừ chảng sàng tơ su xài cung ình chung chú
Nguồn cung rau củ trên thị trường dồi dào
效应
xiàoyìngđọc gần: xèo ình
Danh từHiệu ứng
Ví dụ这个广告效应很好。
đọc gần: trờ cơ coảng cào xèo ình hẩn hảo
Hiệu ứng quảng cáo này rất tốt.