属
shǔ
đọc gần: sủ
Hán-Việt: thuộc
thuộc về, trực thuộc (người/vật nằm trong một phạm vi)
5 từ ghép · 1 có 属 đứng đầu · 4 đứng sau
属 đứng đầu (1 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 属
属于
shǔyúđọc gần: sủ úy
Động từThuộc về, là của
Ví dụ这辆车属于他哥哥。
đọc gần: trờ liàng chơ sủ úy tha cơ cơ
Chiếc xe này là của anh trai anh ấy.
属 đứng sau (4 từ)
属 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
家属
jiāshǔđọc gần: chia sủ
Danh từNgười nhà
Ví dụ医生跟家属说话。
đọc gần: i sâng cân chia sủ suô hoà
Bác sĩ nói chuyện với người nhà.
附属
fù shǔđọc gần: phù sủ
phụ thuộc
Ví dụ这所学校是大学的附属机构。
đọc gần: trờ xuổ xuế xèo sừ tà xuế tơ phù sủ chi cầu
Trường này là một tổ chức trực thuộc đại học.
下属
xiàshǔđọc gần: xìa sủ
Danh từCấp dưới
Ví dụ他是我的下属。
đọc gần: tha sừ ủa tơ xìa sủ
Anh ấy là cấp dưới của tôi.
亲属
qīnshǔđọc gần: chin sủ
Danh từHọ hàng, thân nhân
Ví dụ我的亲属都来了。
đọc gần: ủa tơ chin sủ tâu lái lơ
Họ hàng của tôi đều đến.