射
shè
đọc gần: sờ
Hán-Việt: xạ
bắn ra, phóng ra, phát ra
6 từ ghép · 1 có 射 đứng đầu · 5 đứng sau
射 đứng đầu (1 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 射
射击
shè jīđọc gần: sờ chi
Danh từĐộng từbắn
Ví dụ他喜欢射击运动。
đọc gần: tha xỉ hoan sờ chi dùyn tùng
Anh ấy thích môn bắn súng.
射 đứng sau (5 từ)
射 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
发射
fā shèđọc gần: pha sờ
Động từphóng, bắn ra
Ví dụ火箭成功地发射了。
đọc gần: huổ chiền chấng cung tơ pha sờ lơ
Tên lửa đã phóng thành công.
反射
fǎn shèđọc gần: phản sờ
phản xạ, phản chiếu
Ví dụ镜子能反射光线。
đọc gần: chình chư nấng phản sờ coang xiền
Gương có thể phản xạ ánh sáng.
放射
fàng shèđọc gần: phàng sờ
phát xạ, bức xạ
Ví dụ这种物质能放射出有害的辐射。
đọc gần: trờ trủng ù trừ nấng phàng sờ chu dẩu hài tơ phú sờ
Chất này có thể phát ra bức xạ có hại.
辐射
fú shèđọc gần: phú sờ
bức xạ, tia phóng xạ
Ví dụ这种物质会辐射出有害物质。
đọc gần: trờ trủng ù trừ huầy phú sờ chu dẩu hài ù trừ
Chất này sẽ phát ra các chất có hại.
注射
zhùshèđọc gần: trù sờ
Danh từĐộng từTiêm
Ví dụ医生给我注射了疫苗。
đọc gần: i sâng cẩy ủa trù sờ lơ ì méo
Bác sĩ đã tiêm vắc-xin cho tôi.