富
fù
đọc gần: phù
giàu; dồi dào
10 từ ghép · 8 có 富 đứng đầu · 2 đứng sau
Chữ này từ đâu ra
Chữ ghép mái nhà 宀 với 高 (cao) và 田 (ruộng). Ý là dưới mái nhà xếp cao sản vật của đồng ruộng nên thành giàu có.
Câu ví dụ
他的家庭很富裕。
đọc gần: tha tơ chia thính hẩn phù ùy
Gia đình anh ấy rất giàu có.
富 đứng đầu (8 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 富
富丽
fù lìđọc gần: phù lì
tráng lệ; lộng lẫy
富强
fù qiángđọc gần: phù chiáng
giàu mạnh
富饶
fù ráođọc gần: phù ráo
trù phú; phì nhiêu
富庶
fù shùđọc gần: phù sù
giàu có và sung túc
富翁
fù wēngđọc gần: phù uâng
người giàu; phú ông
富裕
fù yùđọc gần: phù ùy
Động từTính từgiàu có; sung túc
Ví dụ他的家庭非常富裕。
đọc gần: tha tơ chia thính phây cháng phù ùy
Gia đình anh ấy rất giàu có.
富国强民
fù guó qiáng mínđọc gần: phù cuố chiáng mín
làm cho nước giàu dân mạnh
富丽堂皇
fù lì táng huángđọc gần: phù lì tháng hoáng
nguy nga tráng lệ
富 đứng sau (2 từ)
富 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
丰富
fēngfùđọc gần: phâng phù
Tính từPhong phú
Ví dụ她的生活非常丰富。
đọc gần: tha tơ sâng huố phây cháng phâng phù
Cuộc sống của cô ấy rất phong phú.
财富
cái fùđọc gần: xái phù
Danh từtài sản
Ví dụ知识是无价的财富。
đọc gần: trư sừ sừ ú chìa tơ xái phù
Tri thức là tài sản vô giá.