害
hài
đọc gần: hài
gây hại; làm tổn thương
17 từ ghép · 7 có 害 đứng đầu · 10 đứng sau
Chữ này từ đâu ra
Chữ ghép mái nhà 宀 với hình cây gậy bị khắc vạch và cái miệng 口. Ý là điều gây hại bằng lời lẽ, làm ngấm ngầm dưới mái che.
Câu ví dụ
老鼠害人不浅。
đọc gần: lảo sủ hài rấn pù chiển
Chuột gây hại cho người không ít.
害 đứng đầu (7 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 害
害虫
hài chóngđọc gần: hài chúng
sâu bọ có hại
害处
hài chùđọc gần: hài chù
điều hại; chỗ có hại
害怕
hài pàđọc gần: hài phà
Động từsợ; e sợ
Ví dụ我有点害怕黑暗。
đọc gần: ủa dẩu tiển hài phà hây àn
Tôi hơi sợ bóng tối.
害臊
hài sàođọc gần: hài xào
thấy xấu hổ
害羞
hài xiūđọc gần: hài xiu
Tính từe dè; nhút nhát
Ví dụ他很害羞。
đọc gần: tha hẩn hài xiu
Anh ấy rất ngại ngùng.
害人虫
hài rén chóngđọc gần: hài rấn chúng
loài hại người; kẻ gây hại
害群之马
hài qún zhī mǎđọc gần: hài chúyn trư mả
kẻ làm nhục cả nhóm; con ngựa hại cả đàn
害 đứng sau (10 từ)
害 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
除害
chú hàiđọc gần: chú hài
trừ hại; diệt cái xấu
利害
lì hàiđọc gần: lì hài
ghê gớm; đáng gờm
Ví dụ他们的利益相关。
đọc gần: tha mân tơ lì ì xiang coan
Lợi ích của họ có liên quan đến nhau.
灾害
zāi hàiđọc gần: chai hài
Danh từtai họa; thiên tai
Ví dụ这次的灾害造成了很多损失。
đọc gần: trờ xừ tơ chai hài chào chấng lơ hẩn tuô xuẩn sư
Thảm họa lần này đã gây ra nhiều thiệt hại.
伤害
shāng hàiđọc gần: sang hài
Động từlàm hại
Ví dụ这种药可能会伤害你的胃。
đọc gần: trờ trủng dào khở nấng huầy sang hài nỉ tơ uầy
Loại thuốc này có thể làm tổn thương dạ dày của bạn.
危害
wēihàiđọc gần: uây hài
Danh từĐộng từGây hại, tổn hại
Ví dụ吸烟危害健康。
đọc gần: xi diên uây hài chiền khang
Hút thuốc lá gây hại cho sức khỏe.
厉害
lì hàiđọc gần: lì hài
Tính từlợi hại
Ví dụ他的汉语说得很厉害。
đọc gần: tha tơ hàn ủy suô tơ hẩn lì hài
Anh ấy nói tiếng Trung rất giỏi.
损害
sǔnhàiđọc gần: xuẩn hài
Danh từĐộng từLàm hại, tổn hại
Ví dụ吸烟损害健康。
đọc gần: xi diên xuẩn hài chiền khang
Hút thuốc hại sức khỏe.
有害
yǒuhàiđọc gần: dẩu hài
Tính từCó hại
Ví dụ吸烟有害健康。
đọc gần: xi diên dẩu hài chiền khang
Hút thuốc có hại cho sức khỏe.
迫害
pòhàiđọc gần: phồ hài
Động từBức hại, đàn áp
Ví dụ他因言论而受到迫害。
đọc gần: tha in diến luần ớ sầu tào phồ hài
Anh ấy bị đàn áp vì phát ngôn của mình.
陷害
xiànhàiđọc gần: xiền hài
Động từHãm hại
Ví dụ他被人陷害了。
đọc gần: tha pầy rấn xiền hài lơ
Anh ấy đã bị người khác hãm hại.