存
cún
đọc gần: xuấn
Hán-Việt: tồn
tồn — còn lại, giữ lại (tồn tại và cất giữ)
8 từ ghép · 3 có 存 đứng đầu · 5 đứng sau
存 đứng đầu (3 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 存
存在
cúnzàiđọc gần: xuấn chài
Động từTồn tại
Ví dụ我们的友谊永远存在。
đọc gần: ủa mân tơ dẩu ì dủng doẻn xuấn chài
Tình bạn của chúng ta sẽ mãi tồn tại.
存款
cúnkuǎnđọc gần: xuấn khoản
Danh từĐộng từTiền gửi ngân hàng
Ví dụ我有十万元存款。
đọc gần: ủa dẩu sứ oàn doén xuấn khoản
Tôi có mười vạn tiền gửi ngân hàng.
存储
cúnchǔđọc gần: xuấn chủ
Động từLưu trữ
Ví dụ数据已经安全存储。
đọc gần: sù chùy ỉ chinh an choén xuấn chủ
Dữ liệu đã được lưu trữ an toàn.
存 đứng sau (5 từ)
存 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
生存
shēngcúnđọc gần: sâng xuấn
Động từSống sót, tồn tại
Ví dụ人类需要水和食物才能生存。
đọc gần: rấn lầy xuy dào suẩy hớ sứ ù xái nấng sâng xuấn
Con người cần nước và thức ăn để sống.
保存
bǎocúnđọc gần: pảo xuấn
Động từBảo tồn, lưu giữ
Ví dụ请保存这个文件。
đọc gần: chỉnh pảo xuấn trờ cơ uấn chiền
Hãy lưu giữ tài liệu này.
并存
bìng cúnđọc gần: pình xuấn
Động từcùng tồn tại
Ví dụ他们和平并存。
đọc gần: tha mân hớ phính pình xuấn
Họ sống chung hòa bình.
储存
chǔ cúnđọc gần: chủ xuấn
Động từdự trữ, cất giữ
Ví dụ这些数据需要储存起来。
đọc gần: trờ xiê sù chùy xuy dào chủ xuấn chỉ lái
Dữ liệu này cần được lưu trữ.
现存
xiàncúnđọc gần: xiền xuấn
Động từHiện tồn, còn tồn tại
Ví dụ现存的文物很少。
đọc gần: xiền xuấn tơ uấn ù hẩn sảo
Di vật văn hóa còn tồn tại rất ít.