妻
qī
đọc gần: chi
vợ
6 từ ghép · 4 có 妻 đứng đầu · 2 đứng sau
Chữ này từ đâu ra
Chữ cổ vẽ bàn tay đưa cây quét vào tay người phụ nữ, ý chỉ người vợ nắm việc nhà. Hình đó rút gọn dần thành dạng 妻 ngày nay.
Câu ví dụ
他有一个美丽的妻子。
đọc gần: tha dẩu i cờ mẩy lì tơ chi chử
Anh ấy có một người vợ xinh đẹp.
妻 đứng đầu (4 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 妻
妻舅
qījiùđọc gần: chi chìu
anh vợ, em vợ
妻室
qīshìđọc gần: chi sừ
vợ chính thức
妻子
qīzǐđọc gần: chi chử
Danh từvợ
Ví dụ这是我的妻子。
đọc gần: trờ sừ ủa tơ chi chư
Đây là vợ tôi.
妻离子散
qīlí zǐsànđọc gần: chi lí chử xàn
vợ lìa con tán, gia đình tan nát
妻 đứng sau (2 từ)
妻 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
贤妻
xiánqīđọc gần: xiến chi
người vợ hiền
夫妻
fūqīđọc gần: phu chi
Vợ chồng
Ví dụ夫妻之间要多沟通和理解。
đọc gần: phu chi trư chiên dào tuô câu thung hớ lỉ chiể
Vợ chồng cần giao tiếp và thấu hiểu nhau nhiều hơn