大
dà
đọc gần: tà
to, lớn; vĩ đại
75 từ ghép · 60 có 大 đứng đầu · 15 đứng sau
🖌️ Xem 大 với vai trò bộ thủ (nét, cách viết)Chữ này từ đâu ra
Chữ vẽ người trưởng thành nhìn chính diện, hai tay giương hết ra hai bên. Chính động tác giương tay đó gợi ý 'lớn', không phải kích cỡ của người.
Câu ví dụ
小英很自大,所以人人都讨厌她。
đọc gần: xẻo inh hẩn chừ tà xuổ ỉ rấn rấn tâu thảo diền tha
Tiểu Anh rất tự cao nên ai cũng ghét cô ấy.
大 đứng đầu (60 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 大
大胆
dàdǎnđọc gần: tà tản
Tính từgan dạ, mạnh dạn
Ví dụ他是个大胆的人。
đọc gần: tha sừ cờ tà tàn tơ rấn
Anh ấy là người to gan.
大概
dàgàiđọc gần: tà cài
Phó từcó lẽ, đại khái
Ví dụ他大概三十岁左右。
đọc gần: tha tà cài xan sứ xuầy chuổ dầu
Anh ấy khoảng ba mươi tuổi.
大家
dàjiāđọc gần: tà chia
Đại từmọi người
Ví dụ大家都很高兴。
đọc gần: tà chia tâu hẩn cao xình
Mọi người đều rất vui.
大批
dàpīđọc gần: tà phi
số lượng lớn, hàng loạt
大人
dàrénđọc gần: tà rấn
Danh từngười lớn
Ví dụ小孩子应该听大人的话。
đọc gần: xẻo hái chư inh cai thinh tà rấn tơ hoà
Trẻ con nên nghe lời người lớn.
大声
dàshēngđọc gần: tà sâng
Tính từto tiếng, lớn tiếng
Ví dụ请不要大声说话。
đọc gần: chỉnh pù dào tà sâng suô hoà
Xin đừng nói chuyện lớn tiếng.
大厦
dàshàđọc gần: tà sà
Danh từtoà nhà lớn
Ví dụ这座大厦很高。
đọc gần: trờ chuồ tà sà hẩn cao
Tòa nhà này rất cao.
大事
dàshìđọc gần: tà sừ
Danh từviệc lớn, việc quan trọng
Ví dụ结婚是人生大事。
đọc gần: chiế huân sừ rấn sâng tà sừ
Kết hôn là việc lớn của đời người.
大学
dàxuéđọc gần: tà xuế
Danh từtrường đại học
Ví dụ上大学。
đọc gần: sàng tà xuế
Lên đại học.
大选
dàxuǎnđọc gần: tà xoẻn
tổng tuyển cử
大约
dàyuēđọc gần: tà duê
Phó từkhoảng, chừng
Ví dụ她大约在公园散步。
đọc gần: tha tà duê chài cung doén xàn pù
Cô ấy chắc đang đi bộ ở công viên.
大使馆
dàshǐguǎnđọc gần: tà sử coản
Danh từđại sứ quán
Ví dụ我明天要去中国大使馆。
đọc gần: ủa mính thiên dào chùy trung cuố tà sử coản
Ngày mai tôi phải đến đại sứ quán Trung Quốc.
大众化
dàzhònghuàđọc gần: tà trùng hoà
đại chúng hoá, phổ thông
大自然
dàzìránđọc gần: tà chừ rán
Danh từthiên nhiên
Ví dụ我们要保护大自然。
đọc gần: ủa mân dào pảo hù tà chừ rán
Chúng ta cần bảo vệ thiên nhiên.
大快人心
dàkuài rénxīnđọc gần: tà khoài rấn xin
làm lòng người hả hê, hợp lòng dân
大同小异
dàtóng xiǎoyìđọc gần: tà thúng xẻo ì
đại đồng tiểu dị, cơ bản giống nhau
大不了
dà bù liǎođọc gần: tà pù lẻo
cùng lắm, chẳng qua
Ví dụ这件事大不了就这样了。
đọc gần: trờ chiền sừ tà pù lẻo chìu trờ dàng lơ
Chuyện này cùng lắm cũng chỉ thế thôi.
大于
dàyúđọc gần: tà úy
Động từLớn hơn
Ví dụ十大于五。
đọc gần: sứ tà úy ủ
Mười lớn hơn năm.
大众
dàzhòngđọc gần: tà trùng
Đại chúng, công chúng
Ví dụ这部电影很受大众欢迎。
đọc gần: trờ pù tiền ỉnh hẩn sầu tà trùng hoan ính
Bộ phim này rất được công chúng đón nhận
大伙儿
dà huǒrđọc gần: tà huổ
Danh từĐại từmọi người, tất cả
Ví dụ大伙儿都很开心。
đọc gần: tà huổ tâu hẩn khai xin
Mọi người đều rất vui vẻ.
大会
dàhuìđọc gần: tà huầy
Danh từĐại hội, hội nghị lớn
Ví dụ学校每年都会举行一次大会。
đọc gần: xuế xèo mẩy niến tâu huầy chủy xính i xừ tà huầy
Trường học mỗi năm đều tổ chức một lần đại hội
大体
dà tǐđọc gần: tà thỉ
đại thể, nhìn chung
Ví dụ大体上来说,他是对的。
đọc gần: tà thỉ sàng lái suô tha sừ tuầy tơ
Nói chung, anh ấy đúng.
大使
dàshǐđọc gần: tà sử
Danh từĐại sứ
Ví dụ中国大使出席了会议。
đọc gần: trung cuố tà sử chu xí lơ huầy ì
Đại sứ Trung Quốc đã tham dự hội nghị.
大厅
dàtīngđọc gần: tà thinh
Danh từSảnh lớn
Ví dụ会议在大厅举行。
đọc gần: huầy ì chài tà thinh chủy xính
Cuộc họp tổ chức ở sảnh lớn.
大吃一惊
dàchī-yìjīngđọc gần: tà chư ì chinh
Thành ngữGiật mình kinh ngạc
Ví dụ听到消息,我大吃一惊。
đọc gần: thinh tào xeo xi ủa tà chư ì chinh
Nghe tin đó, tôi giật mình kinh ngạc.
大哥
dàgēđọc gần: tà cơ
Anh cả, anh lớn
Ví dụ我大哥今年三十岁了。
đọc gần: ủa tà cơ chin niến xan sứ xuầy lơ
Anh cả tôi năm nay 30 tuổi rồi
大地
dàdìđọc gần: tà tì
Danh từĐất đai, mặt đất
Ví dụ大地一片绿色。
đọc gần: tà tì i phiền lùy xờ
Mặt đất một màu xanh.
大型
dà xíngđọc gần: tà xính
lớn (qui mô)
Ví dụ这是一种大型的设备。
đọc gần: trờ sừ i trủng tà xính tơ sờ pầy
Đây là một thiết bị lớn.
大多
dàduōđọc gần: tà tuô
Đại đa số, phần lớn
Ví dụ大多游客喜欢这个地方。
đọc gần: tà tuô dấu khờ xỉ hoan trờ cơ tì phang
Đại đa số du khách thích nơi này
大多数
dàduōshùđọc gần: tà tuô sù
Danh từđại đa số, phần lớn, sốđông
Ví dụ大多数人都喜欢吃甜食。
đọc gần: tà tuô sù rấn tâu xỉ hoan chư thiến sứ
Phần lớn mọi người đều thích ăn đồ ngọt.
大大
dàdàđọc gần: tà tà
Phó từrất, cực kỳ, vượt bậc
Ví dụ价格大大降低。
đọc gần: chìa cớ tà tà chiàng ti
Giá giảm đáng kể.
大奖赛
dàjiǎngsàiđọc gần: tà chiảng xài
Danh từGiải đua lớn (grand prix)
Ví dụ观看F1大奖赛很刺激。
đọc gần: coan khàn f tà chiảng xài hẩn xừ chi
Xem giải đua F1 grand prix rất kích thích.
大妈
dàmāđọc gần: tà ma
Danh từThím, cô, bà (xưng hô thân mật)
Ví dụ街上的大妈们在跳广场舞。
đọc gần: chiê sàng tơ tà ma mân chài thèo coảng chảng ủ
Các cô/bà trên phố đang nhảy quảng trường
大姐
dàjiěđọc gần: tà chiể
Chị cả, chị lớn
Ví dụ大姐很早就开始工作了。
đọc gần: tà chiể hẩn chảo chìu khai sử cung chuồ lơ
Chị cả đã bắt đầu đi làm từ rất sớm
大学生
dàxuéshēngđọc gần: tà xuế sâng
Danh từsinh viên đại học
Ví dụ他是大学生。
đọc gần: tha sừ tà xuế sâng
Anh ấy là sinh viên.
大小
dàxiǎođọc gần: tà xẻo
Danh từkhổ, cỡ
Ví dụ这双鞋的大小正合适。
đọc gần: trờ soang xiế tơ tà xẻo trầng hớ sừ
Đôi giày này có kích thước vừa vặn.
大巴
dàbāđọc gần: tà pa
Danh từXe khách lớn, xe buýt lớn
Ví dụ我们坐大巴去另一个城市。
đọc gần: ủa mân chuồ tà pa chùy lình i cờ chấng sừ
Chúng tôi đi xe khách đến một thành phố khác
大师
dàshīđọc gần: tà sư
Danh từĐại sư, bậc thầy
Ví dụ他是围棋大师。
đọc gần: tha sừ uấy chí tà sư
Anh ấy là bậc thầy cờ vây.
大幅
dàfúđọc gần: tà phú
Phó từMạnh mẽ, đáng kể
Ví dụ房价大幅上涨。
đọc gần: pháng chìa tà phú sàng trảng
Giá nhà tăng mạnh.
大意
dà yìđọc gần: tà ì
Danh từđại ý, sơ suất
Ví dụ我的大意是这样的。
đọc gần: ủa tơ tà ì sừ trờ dàng tơ
Ý chính của tôi là như thế này.
大方
dà fāngđọc gần: tà phang
Tính từphóng khoáng
Ví dụ她很大方,愿意帮助别人。
đọc gần: tha hẩn tà phang doèn ì pang trù piế rấn
Cô ấy rất hào phóng và sẵn sàng giúp đỡ người khác.
大楼
dàlóuđọc gần: tà lấu
Danh từTòa nhà cao tầng
Ví dụ那栋大楼是公司总部。
đọc gần: nà tùng tà lấu sừ cung xư chủng pù
Tòa nhà cao tầng kia là trụ sở chính công ty
大洋洲
Dàyángzhōuđọc gần: tà dáng trâu
Danh từChâu Đại Dương
Ví dụ大洋洲包括澳大利亚等国家。
đọc gần: tà dáng trâu pao khuồ ào tà lì dà tẩng cuố chia
Châu Đại Dương bao gồm Úc và các nước khác.
大海
dàhǎiđọc gần: tà hải
Danh từbiển cả, đại dương
Ví dụ这片大海真美。
đọc gần: trờ phiền tà hải trân mẩy
Biển này đẹp thật.
大熊猫
dàxióngmāođọc gần: tà xiúng mao
Danh từGấu trúc lớn
Ví dụ大熊猫是中国国宝。
đọc gần: tà xiúng mao sừ trung cuố cuố pảo
Gấu trúc là quốc bảo của Trung Quốc.
大爷
dàyéđọc gần: tà diế
Ông (xưng hô thân mật, tôn kính)
Ví dụ每天大爷都会在公园晨练。
đọc gần: mẩy thiên tà diế tâu huầy chài cung doén chấn liền
Mỗi ngày ông đều tập thể dục buổi sáng trong công viên
大纲
dàgāngđọc gần: tà cang
Danh từĐề cương, dàn bài
Ví dụ先写一个大纲再写文章。
đọc gần: xiên xiể i cờ tà cang chài xiể uấn trang
Trước tiên viết dàn bài rồi mới viết bài.
大肆
dà sìđọc gần: tà xừ
bừa bãi, tùy tiện
Ví dụ他们大肆庆祝。
đọc gần: tha mân tà xừ chình trù
Họ ăn mừng rầm rộ.
大脑
dànǎođọc gần: tà nảo
Danh từBộ não
Ví dụ大脑是思考的器官。
đọc gần: tà nảo sừ xư khảo tơ chì coan
Bộ não là cơ quan tư duy.
大臣
dà chénđọc gần: tà chấn
Danh từđại thần
Ví dụ大臣们在开会。
đọc gần: tà chấn mân chài khai huầy
Các đại thần đang họp.
大致
dà zhìđọc gần: tà trừ
Tính từPhó từđại khái, chung chung
Ví dụ计划大致完成了。
đọc gần: chì hoà tà trừ oán chấng lơ
Kế hoạch đã gần hoàn thành.
大衣
dàyīđọc gần: tà i
Danh từáo khoác ngoài
Ví dụ冬天我会穿厚大衣。
đọc gần: tung thiên ủa huầy choan hầu tà i
Mùa đông tôi sẽ mặc áo khoác dày.
大规模
dàguīmóđọc gần: tà cuây mố
Quy mô lớn, trên diện rộng
Ví dụ他们计划进行大规模的招聘。
đọc gần: tha mân chì hoà chìn xính tà cuây mố tơ trao phìn
Họ có kế hoạch tiến hành tuyển dụng quy mô lớn
大象
dà xiàngđọc gần: tà xiàng
Danh từvoi
Ví dụ动物园里有一只大象。
đọc gần: tùng ù doén lỉ dẩu i trư tà xiàng
Có một con voi trong vườn thú.
大赛
dàsàiđọc gần: tà xài
Danh từCuộc thi lớn
Ví dụ这是国际大赛。
đọc gần: trờ sừ cuố chì tà xài
Đây là cuộc thi quốc tế lớn.
大部分
dà bù fènđọc gần: tà pù phần
Danh từPhần lớn, đa số
Ví dụ大部分学生都完成了作业。
đọc gần: tà pù phần xuế sâng tâu oán chấng lơ chuồ diề
Phần lớn học sinh đã hoàn thành bài tập về nhà.
大都
dàdōuđọc gần: tà tâu
Phó từPhần lớn, đa phần
Ví dụ学生大都来自城市。
đọc gần: xuế sâng tà tâu lái chừ chấng sừ
Phần lớn sinh viên đến từ thành phố.
大量
dàliàngđọc gần: tà liàng
Tính từnhiều, lượng lớn, hàng loạt
Ví dụ这家工厂需要大量的工人。
đọc gần: trờ chia cung chảng xuy dào tà liàng tơ cung rấn
Nhà máy này cần một số lượng lớn công nhân.
大门
dàménđọc gần: tà mấn
Danh từcổng, cửa chính
Ví dụ学校的大门每天七点开门。
đọc gần: xuế xèo tơ tà mấn mẩy thiên chi tiển khai mấn
Cổng trường mở lúc 7 giờ mỗi ngày.
大陆
dàlùđọc gần: tà lù
Đại lục, đất liền
Ví dụ亚洲大陆有很多国家。
đọc gần: dà trâu tà lù dẩu hẩn tuô cuố chia
Đại lục Châu Á có rất nhiều quốc gia
大 đứng sau (15 từ)
大 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
不大
bú dàđọc gần: pú tà
Phó từnhỏ, không lớn
Ví dụ不大好。
đọc gần: pú tà hảo
Không tốt lắm.
伟大
wěidàđọc gần: uẩy tà
Tính từVĩ đại, lớn lao
Ví dụ这是一位伟大的科学家。
đọc gần: trờ sừ i uầy uẩy tà tơ khơ xuế chia
Đây là một nhà khoa học vĩ đại.
博大精深
bó dà jīng shēnđọc gần: pố tà chinh sân
uyên thâm, sâu sắc
Ví dụ他的知识博大精深。
đọc gần: tha tơ trư sừ pố tà chinh sân
Kiến thức của anh ấy rộng lớn và sâu sắc.
增大
zēngdàđọc gần: châng tà
Động từTăng lớn
Ví dụ风险在增大。
đọc gần: phâng xiển chài châng tà
Rủi ro đang tăng lên.
宏大
hóngdàđọc gần: húng tà
Tính từHoành tráng, vĩ đại
Ví dụ这是一个宏大的计划。
đọc gần: trờ sừ i cờ húng tà tơ chì hoà
Đây là một kế hoạch hoành tráng.
巨大
jù dàđọc gần: chùy tà
lớn (thành tựu, thay đổi, ảnh hưởng, tác hại)
Ví dụ这只狗非常巨大。
đọc gần: trờ trư cẩu phây cháng chùy tà
Con chó này rất to lớn.
广大
guǎngdàđọc gần: coảng tà
Tính từRộng lớn
Ví dụ这个草原很广大。
đọc gần: trờ cơ xảo doén hẩn coảng tà
Thảo nguyên này rất rộng lớn.
庞大
pángdàđọc gần: pháng tà
Tính từTo lớn, khổng lồ
Ví dụ这家公司规模庞大。
đọc gần: trờ chia cung xư cuây mố pháng tà
Công ty này có quy mô rất lớn.
强大
qiángdàđọc gần: chiáng tà
Tính từmạnh mẽ, to lớn, hùng mạnh
Ví dụ中国是一个强大的国家。
đọc gần: trung cuố sừ í cờ chiáng tà tơ cuố chia
Trung Quốc là một quốc gia hùng mạnh
恍然大悟
huǎng rán dà wùđọc gần: hoảng rán tà ù
bừng tỉnh hiểu ra
Ví dụ我恍然大悟,原来是这样。
đọc gần: ủa hoảng rán tà ù doén lái sừ trờ dàng
Tôi chợt hiểu ra, hóa ra là như vậy.
扩大
kuò dàđọc gần: khuồ tà
Động từmở rộng (phạm vi, khoảng cách, thị trường)
Ví dụ我们计划扩大市场。
đọc gần: ủa mân chì hoà khuồ tà sừ chảng
Chúng tôi dự định mở rộng thị trường.
放大
fàng dàđọc gần: phàng tà
Động từphóng to
Ví dụ科学家放大了细菌的图像。
đọc gần: khơ xuế chia phàng tà lơ xì chuyn tơ thú xiàng
Các nhà khoa học đã phóng to hình ảnh của vi khuẩn.
重大
zhòngdàđọc gần: trùng tà
Tính từTrọng đại, to lớn, quan trọng
Ví dụ这是一个重大的决定。
đọc gần: trờ sừ i cờ trùng tà tơ chuế tình
Đây là một quyết định quan trọng/trọng đại.
长大
zhǎngdàđọc gần: trảng tà
Động từlớn lên, khôn lớn
Ví dụ他长大了。
đọc gần: tha trảng tà lơ
Anh ấy đã trưởng thành.
高大
gāodàđọc gần: cao tà
Tính từCao lớn, vĩ đại
Ví dụ他身材高大。
đọc gần: tha sân xái cao tà
Anh ấy cao lớn.