备
bèi
đọc gần: pầy
Hán-Việt: bị
sắm sẵn, sẵn sàng — chuẩn bị, trang bị, đủ
13 từ ghép · 3 có 备 đứng đầu · 10 đứng sau
备 đứng đầu (3 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 备
备用
bèiyòngđọc gần: pầy dùng
Động từDự phòng, dự bị
Ví dụ我们准备了备用的电池。
đọc gần: ủa mân truẩn pầy lơ pầy dùng tơ tiền chứ
Chúng tôi đã chuẩn bị pin dự phòng.
备份
bèi fènđọc gần: pầy phần
sao lưu
Ví dụ请先做个备份,以防万一。
đọc gần: chỉnh xiên chuồ cờ pầy phần ỉ pháng oàn i
Hãy làm bản sao lưu trước để phòng ngừa.
备忘录
bèi wàng lùđọc gần: pầy oàng lù
sổ tay, sổ ghi nhớ
Ví dụ我写了一份备忘录。
đọc gần: ủa xiể lơ i phần pầy oàng lù
Tôi đã viết một bản ghi nhớ.
备 đứng sau (10 từ)
备 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
准备
zhǔnbèiđọc gần: truẩn pầy
Động từchuẩn bị
Ví dụ准备考试。
đọc gần: truẩn pầy khảo sừ
Chuẩn bị thi.
设备
shèbèiđọc gần: sờ pầy
Danh từthiết bị
Ví dụ学校买了新的教学设备
đọc gần: xuế xèo mải lơ xin tơ chèo xuế sờ pầy
Trường học đã mua thiết bị giảng dạy mới
具备
jù bèiđọc gần: chùy pầy
Động từchuẩn bị đủ, có đủ (tư cách, điều kiện, tinh lực)
Ví dụ他具备了所有必要的技能。
đọc gần: tha chùy pầy lơ xuổ dẩu pì dào tơ chì nấng
Anh ấy đã có tất cả các kỹ năng cần thiết.
筹备
chóu bèiđọc gần: chấu pầy
Động từchuẩn bị, sắp xếp
Ví dụ他们正在筹备婚礼。
đọc gần: tha mân trầng chài chấu pầy huân lỉ
Họ đang chuẩn bị cho đám cưới.
储备
chǔ bèiđọc gần: chủ pầy
dự trữ, tích trữ
Ví dụ我们需要储备足够的物资。
đọc gần: ủa mân xuy dào chủ pầy chú cầu tơ ù chư
Chúng ta cần dự trữ đủ vật tư.
戒备
jiè bèiđọc gần: chiề pầy
Động từcảnh giới, phòng bị
Ví dụ警察加强了戒备,防止事故发生。
đọc gần: chỉnh chá chia chiáng lơ chiề pầy pháng trử sừ cù pha sâng
Cảnh sát tăng cường phòng bị để ngăn ngừa tai nạn.
配备
pèibèiđọc gần: phầy pầy
Động từTrang bị
Ví dụ我们需要配备更好的设备。
đọc gần: ủa mân xuy dào phầy pầy cầng hảo tơ sờ pầy
Chúng ta cần trang bị thiết bị tốt hơn.
完备
wánbèiđọc gần: oán pầy
Hoàn bị, đầy đủ
Ví dụ系统已经完备。
đọc gần: xì thủng ỉ chinh oán pầy
Hệ thống đã hoàn thiện.
装备
zhuāngbèiđọc gần: troang pầy
Danh từĐộng từTrang bị
Ví dụ我们需要购买一些新的装备。
đọc gần: ủa mân xuy dào cầu mải i xiê xin tơ troang pầy
Chúng ta cần mua một số trang thiết bị mới.
预备
yùbèiđọc gần: ùy pầy
Động từChuẩn bị
Ví dụ预备开始!
đọc gần: ùy pầy khai sử
Chuẩn bị... bắt đầu!