培
péi
đọc gần: phấy
Hán-Việt: bồi
vun trồng, nuôi dưỡng cho lớn lên (cả cây trồng lẫn con người)
5 từ ghép · 4 có 培 đứng đầu · 1 đứng sau
培 đứng đầu (4 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 培
培训
péi xùnđọc gần: phấy xùyn
bồi dưỡng, tập huấn
Ví dụ我们提供专业的培训课程。
đọc gần: ủa mân thí cung troan diề tơ phấy xùyn khờ chấng
Chúng tôi cung cấp các khóa đào tạo chuyên nghiệp.
培养
péi yǎngđọc gần: phấy dảng
nuôi dưỡng, hình thành
Ví dụ我们应该培养孩子的兴趣。
đọc gần: ủa mân inh cai phấy dảng hái chư tơ xình chùy
Chúng ta nên nuôi dưỡng sở thích của trẻ em.
培育
péiyùđọc gần: phấy ùy
Động từBồi dưỡng, nuôi dưỡng
Ví dụ农民们正在培育新作物。
đọc gần: núng mín mân trầng chài phấy ùy xin chuồ ù
Nông dân đang nuôi trồng cây trồng mới.
培训班
péixùnbānđọc gần: phấy xùyn pan
Lớp đào tạo
Ví dụ我参加了一个培训班。
đọc gần: ủa xan chia lơ i cờ phấy xùyn pan
Tôi tham gia một lớp đào tạo.
培 đứng sau (1 từ)
培 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
栽培
zāipéiđọc gần: chai phấy
Động từTrồng trọt
Ví dụ农民们精心栽培果树。
đọc gần: núng mín mân chinh xin chai phấy cuổ sù
Những người nông dân chăm sóc cây ăn quả rất cẩn thận.