土
tǔ
đọc gần: thủ
đất; đất trồng; mặt đất
15 từ ghép · 11 có 土 đứng đầu · 4 đứng sau
🖌️ Xem 土 với vai trò bộ thủ (nét, cách viết)Chữ này từ đâu ra
Hai vạch ngang là hai lớp đất mặt và đất dưới, nét dọc là mầm cây nhô lên từ đó. Hợp lại thành 土, thứ đất lành sinh ra muôn vật cho người.
Câu ví dụ
这是一块肥沃的土地。
đọc gần: trờ sừ í khoài phấy ùa tơ thủ tì
Đây là một khoảnh đất phì nhiêu.
土 đứng đầu (11 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 土
土产
tǔ chǎnđọc gần: thủ chản
sản vật địa phương (nông sản bản địa)
土地
tǔ dìđọc gần: thủ tì
Danh từđất đai
Ví dụ这块土地很肥沃。
đọc gần: trờ khoài thủ tì hẩn phấy ùa
Mảnh đất này rất màu mỡ.
土匪
tǔ fěiđọc gần: thủ phẩy
phỉ, cướp
土话
tǔ huàđọc gần: thủ hoà
tiếng địa phương
土壤
tǔ rǎngđọc gần: thủ rảng
Danh từđất, thổ nhưỡng
Ví dụ土壤中含有丰富的养分。
đọc gần: thủ rảng trung hán dẩu phâng phù tơ dảng phần
Đất chứa nhiều chất dinh dưỡng.
土人
tǔ rénđọc gần: thủ rấn
người bản địa
土质
tǔ zhìđọc gần: thủ trừ
chất đất
土包子
tǔ bāo ziđọc gần: thủ pao chư
kẻ quê mùa
土耳其
Tǔ Ěr Qíđọc gần: thủ ở chí
Thổ Nhĩ Kỳ
土木工程
Tǔ mù gōng chéngđọc gần: thủ mù cung chấng
công trình xây dựng dân dụng
土豆
tǔ dòuđọc gần: thủ tầu
Danh từkhoai tây
Ví dụ他买了很多土豆。
đọc gần: tha mải lơ hẩn tuô thủ tầu
Anh ấy đã mua rất nhiều khoai tây.
土 đứng sau (4 từ)
土 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
泥土
ní tǔđọc gần: ní thủ
bùn đất, đất
本土
běntǔđọc gần: pẩn thủ
Danh từBản địa, địa phương
Ví dụ这是本土品牌。
đọc gần: trờ sừ pẩn thủ phỉn phái
Đây là thương hiệu bản địa.
领土
lǐngtǔđọc gần: lỉnh thủ
Danh từLãnh thổ
Ví dụ这块领土属于中国。
đọc gần: trờ khoài lỉnh thủ sủ úy trung cuố
Mảnh đất này thuộc về Trung Quốc.
风土人情
fēng tǔ rén qíngđọc gần: phâng thủ rấn chính
Danh từphong tục tập quán
Ví dụ这里的风土人情很有特色。
đọc gần: trờ lỉ tơ phâng thủ rấn chính hẩn dẩu thờ xờ
Phong tục và con người ở đây rất đặc sắc.