图
tú
đọc gần: thú
Hán-Việt: đồ
đồ — hình vẽ, tranh, bản đồ; cái được vẽ ra để nhìn
7 từ ghép · 6 có 图 đứng đầu · 1 đứng sau
图 đứng đầu (6 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 图
图书馆
túshūguǎnđọc gần: thú su coản
Danh từthư viện
Ví dụ去图书馆。
đọc gần: chùy thú su coản
Đi thư viện.
图画
túhuàđọc gần: thú hoà
Danh từTranh vẽ, bức họa
Ví dụ这幅图画很漂亮。
đọc gần: trờ phú thú hoà hẩn phèo liang
Bức tranh này rất đẹp.
图案
tú'ànđọc gần: thú àn
Danh từHọa tiết
Ví dụ这个图案非常漂亮。
đọc gần: trờ cơ thú àn phây cháng phèo liang
Hoa văn này rất đẹp.
图片
túpiànđọc gần: thú phiền
Danh từtranh ảnh
Ví dụ这张图片很好看。
đọc gần: trờ trang thú phiền hẩn hảo khàn
Bức ảnh này rất đẹp.
图表
túbiǎođọc gần: thú pẻo
Danh từBiểu đồ
Ví dụ这个图表显示了销售情况。
đọc gần: trờ cơ thú pẻo xiển sừ lơ xeo sầu chính khoàng
Biểu đồ này cho thấy tình hình bán hàng.
图像
túxiàngđọc gần: thú xiàng
Danh từHình ảnh
Ví dụ图像很清晰。
đọc gần: thú xiàng hẩn chinh xi
Hình ảnh rất rõ nét.
图 đứng sau (1 từ)
图 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
地图
dìtúđọc gần: tì thú
Danh từbản đồ
Ví dụ看地图。
đọc gần: khàn tì thú
Xem bản đồ.