固
gù
đọc gần: cù
Hán-Việt: cố
cố — chắc, cứng, vững, không lay chuyển
10 từ ghép · 4 có 固 đứng đầu · 6 đứng sau
固 đứng đầu (4 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 固
固体
gùtǐđọc gần: cù thỉ
Danh từThể rắn
Ví dụ水结冰后变成固体。
đọc gần: suẩy chiế pinh hầu piền chấng cù thỉ
Nước đông lại thành thể rắn.
固定
gù dìngđọc gần: cù tình
cố định
Ví dụ这张桌子是固定的。
đọc gần: trờ trang truô chư sừ cù tình tơ
Cái bàn này là cố định.
固有
gù yǒuđọc gần: cù dẩu
vốn có, sẵn có
Ví dụ这种文化是我们固有的传统。
đọc gần: trờ trủng uấn hoà sừ ủa mân cù dẩu tơ choán thủng
Văn hóa này là truyền thống vốn có của chúng tôi.
固执
gù zhíđọc gần: cù trứ
cố chấp, bướng bỉnh
Ví dụ他是个很固执的人。
đọc gần: tha sừ cờ hẩn cù trứ tơ rấn
Anh ấy là một người rất bướng bỉnh.
固 đứng sau (6 từ)
固 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
根深蒂固
gēn shēn dì gùđọc gần: cân sân tì cù
ăn sâu bám rễ
Ví dụ这种思想已经根深蒂固。
đọc gần: trờ trủng xư xiảng ỉ chinh cân sân tì cù
Tư tưởng này đã ăn sâu bám rễ.
巩固
gǒng gùđọc gần: củng cù
Động từTính từcủng cố
Ví dụ我们要巩固我们的成果。
đọc gần: ủa mân dào củng cù ủa mân tơ chấng cuổ
Chúng ta cần củng cố kết quả của mình.
坚固
jiān gùđọc gần: chiên cù
Tính từkiên cố, vững chắc
Ví dụ这个建筑非常坚固,能抗强风。
đọc gần: trờ cơ chiền trú phây cháng chiên cù nấng khàng chiáng phâng
Tòa nhà này rất kiên cố, có thể chịu được gió mạnh.
牢固
láo gùđọc gần: láo cù
vững chắc, kiên cố
Ví dụ桥梁非常牢固。
đọc gần: chéo liáng phây cháng láo cù
Cây cầu rất vững chắc.
凝固
nínggùđọc gần: nính cù
Đóng băng, đông cứng
Ví dụ水变冷后会凝固。
đọc gần: suẩy piền lẩng hầu huầy nính cù
Nước sẽ đông lại khi lạnh.
顽固
wángùđọc gần: oán cù
Ngoan cố
Ví dụ他非常顽固,不愿意改变。
đọc gần: tha phây cháng oán cù pù doèn ì cải piền
Anh ấy rất cố chấp và không chịu thay đổi.