喜
xǐ
đọc gần: xỉ
Hán-Việt: hỉ
vui mừng; ưa thích
7 từ ghép · 6 có 喜 đứng đầu · 1 đứng sau
喜 đứng đầu (6 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 喜
喜欢
xǐhuanđọc gần: xỉ hoan
Động từyêu, mến, thích
Ví dụ我喜欢你。
đọc gần: ủa xỉ hoan nỉ
Tôi thích bạn.
喜闻乐见
xǐwén lèjiànđọc gần: xỉ uấn lờ chiền
Yêu thích, ưa chuộng
Ví dụ这部电影让人喜闻乐见。
đọc gần: trờ pù tiền ỉnh ràng rấn xỉ uấn lờ chiền
Bộ phim này được mọi người yêu thích.
喜悦
xǐyuèđọc gần: xỉ duề
Vui vẻ
Ví dụ这个消息让他非常喜悦。
đọc gần: trờ cơ xeo xi ràng tha phây cháng xỉ duề
Tin tức này làm anh ấy rất vui.
喜爱
xǐ’àiđọc gần: xỉ ài
Yêu thích
Ví dụ孩子们喜爱动画片。
đọc gần: hái chư mân xỉ ài tùng hoà phiền
Trẻ em yêu thích phim hoạt hình.
喜剧
xǐjùđọc gần: xỉ chùy
Danh từHài kịch
Ví dụ我喜欢看喜剧电影。
đọc gần: ủa xỉ hoan khàn xỉ chùy tiền ỉnh
Tôi thích xem phim hài.
喜事
xǐshìđọc gần: xỉ sừ
Danh từViệc vui, tin vui
Ví dụ家里有喜事,大家都很高兴。
đọc gần: chia lỉ dẩu xỉ sừ tà chia tâu hẩn cao xình
Nhà có việc vui, mọi người đều vui mừng.
喜 đứng sau (1 từ)
喜 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
恭喜
gōng xǐđọc gần: cung xỉ
chúc mừng
Ví dụ恭喜你获得了奖项。
đọc gần: cung xỉ nỉ huồ tớ lơ chiảng xiàng
Chúc mừng bạn đã nhận được giải thưởng.