商
shāng
đọc gần: sang
Hán-Việt: thương
buôn bán — việc mua bán, người làm nghề buôn; từ đó thành bàn bạc, thương lượng
12 từ ghép · 8 có 商 đứng đầu · 4 đứng sau
商 đứng đầu (8 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 商
商店
shāngdiànđọc gần: sang tiền
Danh từcửa hàng
Ví dụ商店开门。
đọc gần: sang tiền khai mấn
Cửa hàng mở cửa.
商场
shāngchǎngđọc gần: sang chảng
Danh từthị trường, trung tâm thương mại
Ví dụ去商场。
đọc gần: chùy sang chảng
Đi trung tâm thương mại.
商品
shāngpǐnđọc gần: sang phỉn
Danh từhàng hóa, sản phẩm
Ví dụ超市里有各种各样的商品
đọc gần: chao sừ lỉ dẩu cờ trủng cờ dàng tơ sang phỉn
Trong siêu thị có đủ loại hàng hóa
商业
shāngyèđọc gần: sang diề
Danh từthương mại, kinh doanh
Ví dụ这条街上有很多商业活动
đọc gần: trờ théo chiê sàng dẩu hẩn tuô sang diề huố tùng
Trên con phố này có rất nhiều hoạt động thương mại
商量
shāng liángđọc gần: sang liáng
Động từthương lượng, bàn bạc
Ví dụ我们需要商量一下计划。
đọc gần: ủa mân xuy dào sang liáng i xìa chì hoà
Chúng ta cần thảo luận kế hoạch một chút.
商务
shāng wùđọc gần: sang ù
Danh từthương gia (hạng, khoang),
Ví dụ我们的商务会议将在明天进行。
đọc gần: ủa mân tơ sang ù huầy ì chiang chài mính thiên chìn xính
Cuộc họp kinh doanh của chúng ta sẽ diễn ra vào ngày mai.
商标
shāngbiāođọc gần: sang peo
Danh từThương hiệu
Ví dụ这个商标很有名。
đọc gần: trờ cơ sang peo hẩn dẩu mính
Thương hiệu này rất nổi tiếng.
商人
shāngrénđọc gần: sang rấn
Danh từdoanh nhân
Ví dụ他是一个成功的商人。
đọc gần: tha sừ í cờ chấng cung tơ sang rấn
Anh ấy là một doanh nhân thành công.
商 đứng sau (4 từ)
商 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
经商
jīng shāngđọc gần: chinh sang
Động từkinh doanh
Ví dụ他从事经商活动多年。
đọc gần: tha xúng sừ chinh sang huố tùng tuô niến
Anh ấy đã làm trong lĩnh vực kinh doanh nhiều năm.
磋商
cuō shāngđọc gần: xuô sang
đàm phán, thương lượng
Ví dụ他们正在进行磋商。
đọc gần: tha mân trầng chài chìn xính xuô sang
Họ đang tiến hành thảo luận.
协商
xiéshāngđọc gần: xiế sang
Hiệp thương
Ví dụ我们需要协商解决这个问题。
đọc gần: ủa mân xuy dào xiế sang chiể chuế trờ cơ uần thí
Chúng ta cần thỏa thuận để giải quyết vấn đề này.
厂商
chǎngshāngđọc gần: chảng sang
Danh từNhà sản xuất, công ty
Ví dụ厂商提供了技术支持。
đọc gần: chảng sang thí cung lơ chì sù trư chứ
Nhà sản xuất đã cung cấp hỗ trợ kỹ thuật.