启
qǐ
đọc gần: chỉ
Hán-Việt: khải
mở ra, bắt đầu (mở đường, mở trí)
5 từ ghép · 4 có 启 đứng đầu · 1 đứng sau
启 đứng đầu (4 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 启
启发
qǐ fāđọc gần: chỉ pha
Danh từĐộng từgợi mở, gợi ý
Ví dụ这本书启发了我很多思想。
đọc gần: trờ pẩn su chỉ pha lơ ủa hẩn tuô xư xiảng
Cuốn sách này đã truyền cảm hứng cho tôi rất nhiều ý tưởng.
启程
qǐchéngđọc gần: chỉ chấng
Động từKhởi hành
Ví dụ我们明天启程去旅行。
đọc gần: ủa mân mính thiên chỉ chấng chùy lủy xính
Ngày mai chúng tôi bắt đầu chuyến đi.
启示
qǐshìđọc gần: chỉ sừ
Danh từĐộng từGợi ý, khơi dậy
Ví dụ这件事给了我很大的启示。
đọc gần: trờ chiền sừ cẩy lơ ủa hẩn tà tơ chỉ sừ
Việc này đã cho tôi một bài học lớn.
启动
qǐdòngđọc gần: chỉ tùng
Động từKhởi động
Ví dụ点击启动程序。
đọc gần: tiển chi chỉ tùng chấng xùy
Nhấn để khởi động chương trình.
启 đứng sau (1 từ)
启 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
开启
kāiqǐđọc gần: khai chỉ
Động từMở ra, khởi động
Ví dụ新时代已经开启。
đọc gần: xin sứ tài ỉ chinh khai chỉ
Kỷ nguyên mới đã bắt đầu.