听
tīng
đọc gần: thinh
Hán-Việt: thính
nghe — thu nhận bằng tai
16 từ ghép · 10 có 听 đứng đầu · 6 đứng sau
听 đứng đầu (10 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 听
听写
tīngxiěđọc gần: thinh xiể
Động từnghe viết
Ví dụ今天听写。
đọc gần: chin thiên thinh xiể
Hôm nay nghe viết.
听到
tīngdàođọc gần: thinh tào
Động từNghe thấy
Ví dụ我听到了你的声音。
đọc gần: ủa thinh tào lơ nỉ tơ sâng in
Tôi đã nghe thấy giọng của bạn.
听见
tīngjiànđọc gần: thinh chiền
Động từnghe thấy
Ví dụ你听见了吗?
đọc gần: nỉ thinh chiền lơ ma
Bạn nghe thấy chưa?
听力
tīnglìđọc gần: thinh lì
Danh từKhả năng nghe
Ví dụ他的中文听力很好。
đọc gần: tha tơ trung uấn thinh lì hẩn hảo
Khả năng nghe tiếng Trung của anh ấy rất tốt.
听众
tīngzhòngđọc gần: thinh trùng
Danh từNgười nghe, thính giả
Ví dụ感谢各位听众收听。
đọc gần: cản xiề cờ uầy thinh trùng sâu thinh
Cảm ơn quý vị thính giả đã lắng nghe.
听讲
tīngjiǎngđọc gần: thinh chiảng
Động từnghe giảng
Ví dụ学生认真听讲。
đọc gần: xuế sâng rần trân thinh chiảng
Học sinh nghe giảng chăm chú.
听说
tīngshuōđọc gần: thinh suô
Động từnghe nói
Ví dụ我听说他很忙。
đọc gần: ủa thinh suô tha hẩn máng
Tôi nghe nói anh ấy rất bận.
听话
tīnghuàđọc gần: thinh hoà
Tính từNghe lời, ngoan
Ví dụ这个孩子很听话。
đọc gần: trờ cơ hái chư hẩn thinh hoà
Đứa trẻ này rất ngoan.
听觉
tīngjuéđọc gần: thinh chuế
Danh từThính giác
Ví dụ他的听觉非常灵敏。
đọc gần: tha tơ thinh chuế phây cháng lính mỉn
Thính giác của anh ấy rất nhạy bén.
听取
tīngqǔđọc gần: thinh chủy
Động từLắng nghe, tiếp thu
Ví dụ领导认真听取员工意见。
đọc gần: lỉnh tảo rần trân thinh chủy doén cung ì chiền
Lãnh đạo nghiêm túc lắng nghe ý kiến nhân viên.
听 đứng sau (6 từ)
听 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
好听
hǎotīngđọc gần: hảo thinh
Tính từêm tai, du dương
Ví dụ很好听。
đọc gần: hẩn hảo thinh
Rất hay.
打听
dǎtīngđọc gần: tả thinh
Động từHỏi thăm
Ví dụ我去打听一下他的地址。
đọc gần: ủa chùy tả thinh í xìa tha tơ tì trử
Tôi đi hỏi thăm địa chỉ của anh ấy.
收听
shōutīngđọc gần: sâu thinh
Động từNghe
Ví dụ他喜欢收听音乐节目。
đọc gần: tha xỉ hoan sâu thinh in duề chiế mù
Anh ấy thích nghe chương trình âm nhạc.
倾听
qīngtīngđọc gần: chinh thinh
Động từLắng nghe
Ví dụ他静静地倾听大家的意见。
đọc gần: tha chình chình tơ chinh thinh tà chia tơ ì chiền
Anh ấy lắng nghe ý kiến của mọi người một cách yên lặng.
难听
nántīngđọc gần: nán thinh
Tính từkhó nghe
Ví dụ这首歌太难听了。
đọc gần: trờ sẩu cơ thài nán thinh lơ
Bài hát này quá khó nghe.
动听
dòngtīngđọc gần: tùng thinh
Tính từHay, dễ nghe
Ví dụ她的歌声非常动听。
đọc gần: tha tơ cơ sâng phây cháng tùng thinh
Giọng hát của cô ấy rất hay.