否
fǒu
đọc gần: phẩu
Hán-Việt: phủ
phủ nhận, bác bỏ; 'không, hay không'
6 từ ghép · 4 có 否 đứng đầu · 2 đứng sau
否 đứng đầu (4 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 否
否定
fǒudìngđọc gần: phẩu tình
Động từPhủ nhận; phủ định
Ví dụ我们不能否定她的努力。
đọc gần: ủa mân pù nấng phẩu tình tha tơ nủ lì
Chúng ta không thể phủ định nỗ lực của cô ấy.
否认
fǒurènđọc gần: phẩu rần
Động từBác bỏ; phủ nhận; chối cãi
Ví dụ他否认自己说过那句话。
đọc gần: tha phẩu rần chừ chỉ suô cuồ nà chùy hoà
Anh ấy chối cãi bản thân đã nói câu đó.
否则
fǒu zéđọc gần: phẩu chớ
Liên từnếu không thì
Ví dụ你得早点起床,否则会迟到。
đọc gần: nỉ tẩy chảo tiển chỉ choáng phẩu chớ huầy chứ tào
Bạn phải dậy sớm, nếu không sẽ bị trễ.
否决
fǒu juéđọc gần: phẩu chuế
Động từphủ quyết, bác bỏ
Ví dụ这个提案被否决了。
đọc gần: trờ cơ thí àn pầy phẩu chuế lơ
Đề xuất này đã bị bác bỏ.
否 đứng sau (2 từ)
否 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
是否
shì fǒuđọc gần: sừ phẩu
Phó từliệu có phải
Ví dụ他是否同意还不确定。
đọc gần: tha sừ phẩu thúng ì hái pù chuề tình
Anh ấy có đồng ý hay không còn chưa chắc chắn.
能否
néng fǒuđọc gần: nấng phẩu
Liên từCó thể hay không
Ví dụ能否帮我一个忙?
đọc gần: nấng phẩu pang ủa i cờ máng
Có thể giúp tôi một việc không?