合
hé
đọc gần: hớ
hợp lại; ghép lại
30 từ ghép · 16 có 合 đứng đầu · 14 đứng sau
Chữ này từ đâu ra
Phần trên là ba nét chụm thành hình tam giác 亼, ý cùng nhau; phần dưới là 口 (miệng). Ba miệng chụm lại thành 合, tức sự đồng thuận và hiểu nhau.
Câu ví dụ
他是一个合格的记者。
đọc gần: tha sừ i cờ hơ cé· tơ chì trở
Anh ấy là một nhà báo đạt chuẩn.
合 đứng đầu (16 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 合
合唱
héchàngđọc gần: hớ chàng
hợp xướng; hát đồng ca
合法
héfǎđọc gần: hớ phả
Tính từhợp pháp
Ví dụ这家公司是合法的。
đọc gần: trờ chia cung xư sừ hớ phả tơ
Công ty này là hợp pháp.
合格
hégéđọc gần: hớ cớ
Tính từđạt chuẩn; đủ tiêu chuẩn
Ví dụ他是一个合格的爸爸。
đọc gần: tha sừ i cờ hớ cớ tơ pà pa
Anh ấy thi đậu, điểm số đạt chuẩn.
合伙
héhuǒđọc gần: hớ huổ
Động từchung vốn; hợp tác làm ăn
Ví dụ他们决定合伙开一家餐馆。
đọc gần: tha mân chuế tình hớ huổ khai i chia xan coản
Họ quyết định hùn vốn mở một nhà hàng.
合计
héjìđọc gần: hớ chì
cộng lại; tổng cộng
合理
hélǐđọc gần: hớ lỉ
Tính từhợp lý; có lý
Ví dụ你的建议很合理。
đọc gần: nỉ tơ chiền ì hẩn hớ lỉ
Gợi ý của bạn rất hợp lý.
合身
héshēnđọc gần: hớ sân
vừa người; vừa vặn
Ví dụ这件衣服穿在你身上很合身。
đọc gần: trờ chiền i phú choan chài nỉ sân sàng hẩn hớ sân
Bộ đồ này mặc lên người bạn rất vừa vặn.
合同
hétóngđọc gần: hớ thúng
Danh từhợp đồng
Ví dụ我们签订了合同。
đọc gần: ủa mân chiên tình lơ hớ thúng
Chúng tôi đã ký hợp đồng.
合意
héyìđọc gần: hớ ì
hợp ý; vừa ý
合作
hézuòđọc gần: hớ chuồ
Động từhợp tác; cùng làm
Ví dụ我们希望与贵公司合作。
đọc gần: ủa mân xi oàng ủy cuầy cung xư hớ chuồ
Chúng tôi mong được hợp tác với quý công ty.
合乎
hé hūđọc gần: hớ hu
Động từhợp với, phù hợp với
Ví dụ他的行为完全合乎规定。
đọc gần: tha tơ xính uấy oán choén hớ hu cuây tình
Hành vi của anh ấy hoàn toàn phù hợp với quy định.
合并
hé bìngđọc gần: hớ pình
Động từhợp nhất, sát nhập
Ví dụ这两家公司合并了。
đọc gần: trờ liảng chia cung xư hớ pình lơ
Hai công ty này đã sáp nhập.
合影
hé yǐngđọc gần: hớ ỉnh
Danh từchụp ảnh chung, chụp ảnh tập thể
Ví dụ这张合影很有意义。
đọc gần: trờ trang hớ ỉnh hẩn dẩu ì ì
Bức ảnh tập thể này rất có ý nghĩa.
合成
hé chéngđọc gần: hớ chấng
Động từhợp thành, tổng hợp
Ví dụ这些元素可以合成新的化合物。
đọc gần: trờ xiê doén xù khở ỉ hớ chấng xin tơ hoà hớ ù
Những nguyên tố này có thể tổng hợp thành hợp chất mới.
合算
hé suànđọc gần: hớ xoàn
đáng giá, có lợi
Ví dụ这个方案很合算。
đọc gần: trờ cơ phang àn hẩn hớ xoàn
Phương án này rất có lợi.
合适
hé shìđọc gần: hớ sừ
Tính từthích hợp
Ví dụ这件衣服很合适。
đọc gần: trờ chiền i phú hẩn hớ sừ
Bộ quần áo này rất hợp.
合 đứng sau (14 từ)
合 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
场合
chǎnghéđọc gần: chảng hớ
Danh từHoàn cảnh, dịp
Ví dụ这是一个重要的场合。
đọc gần: trờ sừ í cơ trùng dào tơ chảng hớ
Đây là một dịp quan trọng.
混合
hùn héđọc gần: huần hớ
Động từpha trộn, hỗn hợp
Ví dụ这个药是由多种成分混合而成的。
đọc gần: trờ cơ dào sừ dấu tuô trủng chấng phần huần hớ ớ chấng tơ
Thuốc này được pha trộn từ nhiều thành phần khác nhau.
磨合
móhéđọc gần: mố hớ
Động từMài giũa, hoà hợp
Ví dụ他们需要时间磨合。
đọc gần: tha mân xuy dào sứ chiên mố hớ
Họ cần thời gian để hòa hợp.
符合
fú héđọc gần: phú hớ
Động từphù hợp
Ví dụ你的答案符合要求。
đọc gần: nỉ tơ tá àn phú hớ dao chíu
Câu trả lời của bạn đáp ứng yêu cầu.
组合
zǔhéđọc gần: chủ hớ
Danh từTổ hợp, kết hợp
Ví dụ我们的组合很强。
đọc gần: ủa mân tơ chủ hớ hẩn chiáng
Tổ hợp của chúng tôi rất mạnh.
结合
jiéhéđọc gần: chiế hớ
Động từKết hợp
Ví dụ请把理论和实践结合起来。
đọc gần: chỉnh pả lỉ luần hớ sứ chiền chiế hớ chỉ lái
Hãy kết hợp lý thuyết và thực hành.
综合
zōng héđọc gần: chung hớ
tổng hợp
Ví dụ这次考试的内容是综合的。
đọc gần: trờ xừ khảo sừ tơ nầy rúng sừ chung hớ tơ
Nội dung của kỳ thi này là tổng hợp.
联合
liánhéđọc gần: liến hớ
Động từLiên hợp, liên minh
Ví dụ我们要联合起来解决问题。
đọc gần: ủa mân dào liến hớ chỉ lái chiể chuế uần thí
Chúng ta cần liên hợp lại để giải quyết vấn đề.
联合国
Liánhéguóđọc gần: liến hớ cuố
Danh từLiên hợp quốc
Ví dụ联合国有很多成员国。
đọc gần: liến hớ cuố dẩu hẩn tuô chấng doén cuố
Liên Hợp Quốc có rất nhiều quốc gia thành viên.
融合
rónghéđọc gần: rúng hớ
Động từHòa quyện, hòa nhập
Ví dụ不同文化正在融合。
đọc gần: pù thúng uấn hoà trầng chài rúng hớ
Các nền văn hóa khác nhau đang hòa quyện.
适合
shìhéđọc gần: sừ hớ
Động từPhù hợp, hợp với
Ví dụ这件衣服很适合你。
đọc gần: trờ chiền i phu hẩn sừ hớ nỉ
Bộ quần áo này rất hợp với bạn.
配合
pèihéđọc gần: phầy hớ
Động từHợp tác, phối hợp
Ví dụ这个病人一点儿也不配合医生!
đọc gần: trờ cơ pình rấn i tiển diể pù phầy hớ i sâng
Cảm ơn sự phối hợp và ủng hộ của mọi người.
集合
jí héđọc gần: chí hớ
tập hợp
Ví dụ我们在操场上集合。
đọc gần: ủa mân chài xao chảng sàng chí hớ
Chúng tôi tập hợp tại sân vận động.
凑合
còu heđọc gần: xầu hơ
Động từtạm bợ, tạm thời
Ví dụ我们需要凑合着用这些资源。
đọc gần: ủa mân xuy dào xầu hớ trơ dùng trờ xiê chư doén
Chúng ta cần tạm dùng những tài nguyên này.