台
tái
đọc gần: thái
Hán-Việt: đài
bục, bệ, mặt phẳng nâng cao — chỗ để đứng, để bày, để phát
10 từ ghép · 3 có 台 đứng đầu · 7 đứng sau
台 đứng đầu (3 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 台
台阶
tái jiēđọc gần: thái chiê
bậc thềm, bậc
Ví dụ他走下了台阶。
đọc gần: tha chẩu xìa lơ thái chiê
Anh ấy đi xuống cầu thang.
台上
táishàngđọc gần: thái sàng
Trên sân khấu
Ví dụ演员站在台上。
đọc gần: diển doén tràn chài thái sàng
Diễn viên đứng trên sân khấu.
台球
táiqiúđọc gần: thái chíu
Danh từBi-a
Ví dụ我们去打台球吧。
đọc gần: ủa mân chùy tả thái chíu pa
Chúng ta đi chơi bi-a đi.
台 đứng sau (7 từ)
台 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
电台
diàntáiđọc gần: tiền thái
Danh từĐài phát thanh
Ví dụ这个电台的节目很有意思。
đọc gần: trờ cơ tiền thái tơ chiế mù hẩn dẩu ì xư
Chương trình của đài phát thanh này rất thú vị.
电视台
diànshìtáiđọc gần: tiền sừ thái
Danh từĐài truyền hình
Ví dụ我爸爸在电视台工作。
đọc gần: ủa pà pa chài tiền sừ thái cung chuồ
Ba tôi làm việc ở đài truyền hình.
舞台
wŭtáiđọc gần: wŭ thái
Danh từSân khấu
Ví dụ演员们走上了舞台开始表演。
đọc gần: diển doén mân chẩu sàng lơ ủ thái khai sử pẻo diển
Các diễn viên bước lên sân khấu bắt đầu biểu diễn.
柜台
guì táiđọc gần: cuầy thái
quầy ba, quầy
Ví dụ请到柜台办理手续。
đọc gần: chỉnh tào cuầy thái pàn lỉ sẩu xùy
Xin hãy đến quầy để làm thủ tục.
阳台
yáng táiđọc gần: dáng thái
ban công
Ví dụ我们可以在阳台上喝咖啡。
đọc gần: ủa mân khở ỉ chài dáng thái sàng hơ kha phây
Chúng ta có thể uống cà phê trên ban công.
窗台
chuāngtáiđọc gần: choang thái
Bệ cửa sổ, bậu cửa sổ
Ví dụ妈妈喜欢在窗台上放花。
đọc gần: ma ma xỉ hoan chài choang thái sàng phàng hoa
Mẹ thích đặt hoa trên bệ cửa sổ
上台
shàngtáiđọc gần: sàng thái
Động từLên sân khấu
Ví dụ歌手上台表演。
đọc gần: cơ sẩu sàng thái pẻo diển
Ca sĩ lên sân khấu biểu diễn.