变
biàn
đọc gần: piền
Hán-Việt: biến
đổi, biến — chuyển từ trạng thái này sang trạng thái khác
10 từ ghép · 7 có 变 đứng đầu · 3 đứng sau
变 đứng đầu (7 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 变
变为
biànwéiđọc gần: piền uấy
Động từTrở thành
Ví dụ冰变为了水。
đọc gần: pinh piền uấy lơ suẩy
Nước đá đã biến thành nước.
变化
biànhuàđọc gần: piền hoà
Động từThay đổi, biến đổi
Ví dụ天气有点变化。
đọc gần: thiên chì dẩu tiển piền hoà
Thời tiết có chút thay đổi.
变质
biànzhìđọc gần: piền trừ
Động từBiến chất, hư hỏng
Ví dụ食物放久了会变质。
đọc gần: sứ ù phàng chỉu lơ huầy piền trừ
Thực phẩm để lâu sẽ bị biến chất.
变故
biàn gùđọc gần: piền cù
biến cố
Ví dụ他的家庭经历了一次变故。
đọc gần: tha tơ chia thính chinh lì lơ i xừ piền cù
Gia đình anh ấy đã trải qua một biến cố.
变迁
biàn qiānđọc gần: piền chiên
Danh từbiến đổi
Ví dụ这座城市经历了巨大的变迁。
đọc gần: trờ chuồ chấng sừ chinh lì lơ chùy tà tơ piền chiên
Thành phố này đã trải qua nhiều thay đổi lớn.
变成
biànchéngđọc gần: piền chấng
Động từtrởthành, biến thành, thành ra
Ví dụ这些种子都变成花了。
đọc gần: trờ xiê trủng chử tâu piền chấng hoa lơ
Những hạt giống này đều biến thành hoa.
变动
biàndòngđọc gần: piền tùng
Danh từĐộng từThay đổi, biến động
Ví dụ计划有变动。
đọc gần: chì hoà dẩu piền tùng
Kế hoạch có thay đổi.
变 đứng sau (3 từ)
变 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
转变
zhuǎnbiànđọc gần: troản piền
Động từChuyển biến, thay đổi
Ví dụ他的态度有了很大的转变。
đọc gần: tha tơ thài tù dẩu lơ hẩn tà tơ troản piền
Thái độ của anh ấy đã có sự thay đổi lớn.
改变
gǎi biànđọc gần: cải piền
Động từthay đổi
Ví dụ我们需要改变计划。
đọc gần: ủa mân xuy dào cải piền chì hoà
Chúng ta cần thay đổi kế hoạch.
演变
yǎnbiànđọc gần: diển piền
Động từDiễn biến
Ví dụ动物的形态会随着时间演变。
đọc gần: tùng ù tơ xính thài huầy xuấy trơ sứ chiên diển piền
Hình thái của động vật sẽ thay đổi theo thời gian.