发
fā
đọc gần: pha
Hán-Việt: phát
phát — phát ra, sinh ra, gửi đi, bung ra
45 từ ghép · 30 có 发 đứng đầu · 15 đứng sau
发 đứng đầu (30 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 发
发表
fābiǎođọc gần: pha pẻo
Động từBày tỏ, đưa ra, phát biểu
Ví dụ他在会上发表了意见。
đọc gần: tha chài huầy sàng pha pẻo lơ ì chiền
Anh ấy đã phát biểu ý kiến trong cuộc họp.
发育
fāyùđọc gần: pha ùy
Động từPhát triển, lớn lên
Ví dụ孩子正在快速发育。
đọc gần: hái chư trầng chài khoài xù pha ùy
Bé đang phát triển nhanh chóng.
发明
fāmíngđọc gần: pha mính
Động từPhát minh
Ví dụ这个用品是他们的公司发明的。
đọc gần: trờ cơ dùng phỉn sừ tha mân tơ cung xư pha mính tơ
Sản phẩm này là của công ty họ phát minh.
发出
fāchūđọc gần: pha chu
Động từPhát ra (âm thanh) xuất phát; khởi hành
Ví dụ他发出了很大的声音。 你来晚了,飞机去北京已经发出了。
đọc gần: tha pha chu lơ hẩn tà tơ sâng in nỉ lái oản lơ phây chi chùy pẩy chinh ỉ chinh pha chu lơ
Anh ấy phát ra âm thanh rất lớn. Bạn đến muộn rồi, máy bay đi Bắc Kinh đã khởi hành cất cánh rồi.
发展
fāzhǎnđọc gần: pha trản
Động từPhát triển
Ví dụ这几年,越南发展很快。
đọc gần: trờ chỉ niến duề nán pha trản hẩn khoài
Những năm gần đây, Việt Nam phát triển rất nhanh.
发达
fādáđọc gần: pha tá
Tính từPhát triển
Ví dụ这个公司很发达。
đọc gần: trờ cơ cung xư hẩn pha tá
Công ty này rất phát triển.
发言
fāyánđọc gần: pha diến
Động từPhát biểu
Ví dụ在毕业时,学生会发言感谢老师。
đọc gần: chài pì diề sứ xuế sâng huầy pha diến cản xiề lảo sư
Buổi lễ tốt nghiệp, học sinh sẽ phát biểu cảm ơn thầy cô.
发生
fāshēngđọc gần: pha sâng
Động từXảy ra; phát sinh
Ví dụ这条路上经常发生车祸。
đọc gần: trờ théo lù sàng chinh cháng pha sâng chơ huồ
Đoạn đường này thường xảy ra tai nạn xe.
发动
fādòngđọc gần: pha tùng
Động từKhởi động; bắt đầu
Ví dụ老师发动大家参加比赛。
đọc gần: lảo sư pha tùng tà chia xan chia pỉ xài
Giáo viên kêu gọi mọi người tham gia cuộc thi.
发送
fāsòngđọc gần: pha xùng
Động từGửi
Ví dụ我已经发送电子邮件给他了。
đọc gần: ủa ỉ chinh pha xùng tiền chử dấu chiền cẩy tha lơ
Vui lòng gửi bức thư này đi.
发烧
fāshāođọc gần: pha sao
sốt
Ví dụ他发烧了,要休息。
đọc gần: tha pha sao lơ dào xiu xí
Anh ấy bị sốt, cần nghỉ ngơi.
发现
fāxiànđọc gần: pha xiền
Động từphát hiện
Ví dụ我发现了一个秘密。
đọc gần: ủa pha xiền lơ i cờ mì mì
Tôi đã phát hiện ra một bí mật.
发愁
fā chóuđọc gần: pha chấu
Động từphát buồn, chán
Ví dụ他为自己的未来发愁。
đọc gần: tha uầy chừ chỉ tơ uầy lái pha chấu
Anh ấy lo lắng cho tương lai của mình.
发抖
fā dǒuđọc gần: pha tẩu
Động từrun rẩy
Ví dụ她的手在发抖。
đọc gần: tha tơ sẩu chài pha tẩu
Tay cô ấy đang run.
发挥
fā huīđọc gần: pha huây
Động từphát huy
Ví dụ他的演讲发挥了最好的水平。
đọc gần: tha tơ diển chiảng pha huây lơ chuầy hảo tơ suẩy phính
Bài phát biểu của anh ấy phát huy ở trình độ tốt nhất.
发票
fā piàođọc gần: pha phèo
Danh từhóa đơn giá trị gia tăng
Ví dụ请把发票给我。
đọc gần: chỉnh pả pha phèo cẩy ủa
Hãy đưa cho tôi hóa đơn.
发布
fā bùđọc gần: pha pù
Động từphát hành, công bố
Ví dụ公司发布了最新的产品。
đọc gần: cung xư pha pù lơ chuầy xin tơ chản phỉn
Công ty đã phát hành sản phẩm mới nhất.
发财
fā cáiđọc gần: pha xái
Động từphát tài, làm giàu
Ví dụ他梦想着有一天能够发财。
đọc gần: tha mầng xiảng trơ dẩu i thiên nấng cầu pha xái
Anh ấy mơ ước một ngày nào đó sẽ phát tài.
发呆
fā dāiđọc gần: pha tai
Động từngẩn ngơ, ngây dại
Ví dụ他在课堂上发呆。
đọc gần: tha chài khờ tháng sàng pha tai
Anh ấy thẫn thờ trong lớp học.
发火
fā huǒđọc gần: pha huổ
Động từnổi giận, bốc cháy
Ví dụ她因为生气而发火。
đọc gần: tha in uầy sâng chì ớ pha huổ
Cô ấy tức giận nên nổi nóng.
发觉
fā juéđọc gần: pha chuế
Động từphát hiện, nhận ra
Ví dụ我发觉他有点奇怪。
đọc gần: ủa pha chuế tha dẩu tiển chí coài
Tôi nhận thấy anh ấy có chút kỳ lạ.
发射
fā shèđọc gần: pha sờ
Động từphóng, bắn ra
Ví dụ火箭成功地发射了。
đọc gần: huổ chiền chấng cung tơ pha sờ lơ
Tên lửa đã phóng thành công.
发誓
fā shìđọc gần: pha sừ
Động từthề, tuyên thệ
Ví dụ他发誓永远不会撒谎。
đọc gần: tha pha sừ dủng doẻn pù huầy xa hoảng
Anh ấy thề rằng sẽ không bao giờ nói dối.
发行
fā xíngđọc gần: pha xính
Động từphát hành
Ví dụ新书即将发行。
đọc gần: xin su chí chiang pha xính
Cuốn sách mới sắp được phát hành.
发炎
fā yánđọc gần: pha diến
Động từviêm, sưng tấy
Ví dụ他的喉咙发炎了。
đọc gần: tha tơ hấu lúng pha diến lơ
Cổ họng của anh ấy bị viêm.
发扬
fā yángđọc gần: pha dáng
Động từphát huy
Ví dụ我们应该发扬传统文化。
đọc gần: ủa mân inh cai pha dáng choán thủng uấn hoà
Chúng ta nên phát huy văn hóa truyền thống.
发光
fāguāngđọc gần: pha coang
Động từPhát sáng
Ví dụ星星在夜空发光。
đọc gần: xinh xinh chài diề khung pha coang
Những vì sao phát sáng trên bầu trời đêm.
发放
fāfàngđọc gần: pha phàng
Động từPhát, cấp phát
Ví dụ学校发放了奖学金。
đọc gần: xuế xèo pha phàng lơ chiảng xuế chin
Nhà trường cấp phát học bổng.
发病
fābìngđọc gần: pha pình
Động từPhát bệnh, mắc bệnh
Ví dụ他突然发病了。
đọc gần: tha thu rán pha pình lơ
Anh ấy đột nhiên phát bệnh.
发电
fādiànđọc gần: pha tiền
Động từPhát điện
Ví dụ风车用来发电。
đọc gần: phâng chơ dùng lái pha tiền
Cối xay gió dùng để phát điện.
发 đứng sau (15 từ)
发 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
开发
kāifāđọc gần: khai pha
Động từPhát triển
Ví dụ这家公司开发了一款新手机。
đọc gần: trờ chia cung xư khai pha lơ í khoản xin sẩu chi
Công ty này đã phát triển một mẫu điện thoại mới.
出发
chū fāđọc gần: chu pha
Động từxuất phát
Ví dụ我们早上七点出发。
đọc gần: ủa mân chảo sang chi tiển chu pha
Chúng tôi khởi hành lúc 7 giờ sáng.
启发
qǐ fāđọc gần: chỉ pha
Danh từĐộng từgợi mở, gợi ý
Ví dụ这本书启发了我很多思想。
đọc gần: trờ pẩn su chỉ pha lơ ủa hẩn tuô xư xiảng
Cuốn sách này đã truyền cảm hứng cho tôi rất nhiều ý tưởng.
颁发
bān fāđọc gần: pan pha
Động từtrao tặng
Ví dụ他们获得了奖状。
đọc gần: tha mân huồ tớ lơ chiảng troàng
Họ đã nhận được bằng khen.
爆发
bào fāđọc gần: pào pha
Động từbùng phát
Ví dụ火山突然爆发了。
đọc gần: huổ san thú rán pào pha lơ
Núi lửa đột nhiên phun trào.
迸发
bèng fāđọc gần: pầng pha
Động từbùng phát
Ví dụ创意的火花突然迸发出来。
đọc gần: choàng ì tơ huổ hoa thú rán pầng pha chu lái
Ý tưởng sáng tạo bùng phát đột ngột.
激发
jī fāđọc gần: chi pha
Động từkích thích, khơi dậy
Ví dụ他的话激发了我的斗志。
đọc gần: tha tơ hoà chi pha lơ ủa tơ tầu trừ
Lời nói của anh ấy đã khơi dậy tinh thần chiến đấu của tôi.
揭发
jiē fāđọc gần: chiê pha
Động từvạch trần, phát giác
Ví dụ他揭发了公司的贪污行为。
đọc gần: tha chiê pha lơ cung xư tơ than u xính uấy
Anh ấy đã tố giác hành vi tham ô của công ty.
批发
pīfāđọc gần: phi pha
Động từBán buôn
Ví dụ他们批发了大量商品。
đọc gần: tha mân phi pha lơ tà liàng sang phỉn
Họ bán buôn một lượng lớn hàng hóa.
散发
sànfāđọc gần: xàn pha
Động từTỏa ra, phát tán
Ví dụ这个房间散发着香气。
đọc gần: trờ cơ pháng chiên xàn pha trơ xiang chì
Phòng này tỏa ra mùi thơm.
蒸发
zhēngfāđọc gần: trâng pha
Bốc hơi
Ví dụ水在高温下会蒸发。
đọc gần: suẩy chài cao uân xìa huầy trâng pha
Nước sẽ bay hơi ở nhiệt độ cao.
自发
zìfāđọc gần: chừ pha
Tự phát
Ví dụ这是一个自发的活动。
đọc gần: trờ sừ i cờ chừ pha tơ huố tùng
Đây là một hoạt động tự phát.
转发
zhuǎnfāđọc gần: troản pha
Động từChuyển tiếp, forward
Ví dụ请转发邮件。
đọc gần: chỉnh troản pha dấu chiền
Xin chuyển tiếp email.
突发
tūfāđọc gần: thu pha
Động từXảy ra đột ngột
Ví dụ突发事件需要快速处理。
đọc gần: thu pha sừ chiền xuy dào khoài xù chủ lỉ
Sự kiện đột ngột cần xử lý nhanh chóng.
引发
yǐnfāđọc gần: ỉn pha
Động từgây ra, khơi mào
Ví dụ这件事引发了热议。
đọc gần: trờ chiền sừ ỉn pha lơ rờ ì
Việc này gây ra cuộc thảo luận sôi nổi.