厚
hòu
đọc gần: hầu
Hán-Việt: hậu
dày, đậm, dồi dào (thường dùng nghĩa bóng: sâu đậm, hùng hậu)
5 từ ghép · 0 có 厚 đứng đầu · 5 đứng sau
厚 đứng đầu
Chữ này chưa có từ nào thuộc nhóm đó.
厚 đứng sau (5 từ)
厚 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
得天独厚
dé tiān dú hòuđọc gần: tớ thiên tú hầu
được trời phú, ưu đãi
Ví dụ这个地方得天独厚。
đọc gần: trờ cơ tì phang tớ thiên tú hầu
Nơi này có điều kiện tự nhiên ưu đãi.
浓厚
nónghòuđọc gần: núng hầu
Tính từĐậm đặc, sâu đậm
Ví dụ他对这项工作充满了浓厚的兴趣。
đọc gần: tha tuầy trờ xiàng cung chuồ chung mản lơ núng hầu tơ xình chùy
Anh ấy rất hứng thú với công việc này.
深情厚谊
shēnqíng hòuyìđọc gần: sân chính hầu ì
Tình cảm sâu đậm
Ví dụ他们之间有着深情厚谊。
đọc gần: tha mân trư chiên dẩu trơ sân chính hầu ì
Họ có tình cảm sâu nặng.
雄厚
xiónghòuđọc gần: xiúng hầu
Hùng hậu
Ví dụ公司的资金雄厚。
đọc gần: cung xư tơ chư chin xiúng hầu
Vốn của công ty rất dồi dào.
深厚
shēnhòuđọc gần: sân hầu
Sâu sắc, thâm hậu
Ví dụ他们有深厚的友谊。
đọc gần: tha mân dẩu sân hầu tơ dẩu ì
Họ có tình bạn thâm hậu.