压
yā
đọc gần: da
Hán-Việt: áp
ép, đè, nén — sức ép từ trên xuống
10 từ ghép · 6 có 压 đứng đầu · 4 đứng sau
压 đứng đầu (6 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 压
压力
yālìđọc gần: da lì
Danh từÁp lực, áp suất
Ví dụ她承受着很大的工作压力。
đọc gần: tha chấng sầu trơ hẩn tà tơ cung chuồ da lì
Cô ấy đang chịu áp lực công việc rất lớn.
压迫
yāpòđọc gần: da phồ
Áp bức
Ví dụ他感到受到压迫。
đọc gần: tha cản tào sầu tào da phồ
Anh ấy cảm thấy bị áp bức.
压缩
yāsuōđọc gần: da xuô
Động từNén
Ví dụ我们需要压缩文件大小。
đọc gần: ủa mân xuy dào da xuô uấn chiền tà xẻo
Chúng ta cần nén kích thước tệp tin.
压抑
yāyìđọc gần: da ì
Ức chế
Ví dụ他感到非常压抑。
đọc gần: tha cản tào phây cháng da ì
Anh ấy cảm thấy rất bị đè nén.
压榨
yāzhàđọc gần: da trà
Động từÉp, bóc lột
Ví dụ我们不能压榨员工。
đọc gần: ủa mân pù nấng da trà doén cung
Chúng ta không thể bóc lột nhân viên.
压制
yāzhìđọc gần: da trừ
Động từKìm hãm
Ví dụ他被压制住了。
đọc gần: tha pầy da trừ trù lơ
Anh ấy đã bị đàn áp.
压 đứng sau (4 từ)
压 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
气压
qìyāđọc gần: chì da
Áp suất không khí
Ví dụ我们要考虑气压变化。
đọc gần: ủa mân dào khảo lùy chì da piền hoà
Chúng ta phải cân nhắc sự thay đổi áp suất không khí.
血压
xuèyāđọc gần: xuề da
Danh từHuyết áp
Ví dụ他的血压很高。
đọc gần: tha tơ xuề da hẩn cao
Huyết áp của anh ấy rất cao.
镇压
zhènyāđọc gần: trần da
Động từĐàn áp
Ví dụ当局镇压了这次起义。
đọc gần: tang chúy trần da lơ trờ xừ chỉ ì
Chính quyền đã đàn áp cuộc nổi dậy này.
减压
jiǎnyāđọc gần: chiển da
Động từGiảm áp lực
Ví dụ运动可以帮助减压。
đọc gần: dùyn tùng khở ỉ pang trù chiển da
Tập thể dục có thể giúp giảm áp lực.