协
xié
đọc gần: xiế
Hán-Việt: hiệp
cùng nhau, chung sức, thỏa thuận
7 từ ghép · 5 có 协 đứng đầu · 2 đứng sau
协 đứng đầu (5 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 协
协会
xiéhuìđọc gần: xiế huầy
Danh từHiệp hội
Ví dụ他是这个协会的成员。
đọc gần: tha sừ trờ cơ xiế huầy tơ chấng doén
Anh ấy là thành viên của hiệp hội này.
协商
xiéshāngđọc gần: xiế sang
Hiệp thương
Ví dụ我们需要协商解决这个问题。
đọc gần: ủa mân xuy dào xiế sang chiể chuế trờ cơ uần thí
Chúng ta cần thỏa thuận để giải quyết vấn đề này.
协议
xiéyìđọc gần: xiế ì
Danh từThỏa thuận
Ví dụ双方签署了协议。
đọc gần: soang phang chiên sủ lơ xiế ì
Hai bên đã ký kết thỏa thuận.
协助
xiézhùđọc gần: xiế trù
Động từHỗ trợ
Ví dụ他协助我们完成了任务。
đọc gần: tha xiế trù ủa mân oán chấng lơ rần ù
Anh ấy đã giúp đỡ chúng tôi hoàn thành nhiệm vụ.
协调
xiétiáođọc gần: xiế théo
Động từTính từPhối hợp; điều phối
Ví dụ各部门要协调工作。
đọc gần: cờ pù mấn dào xiế théo cung chuồ
Các bộ phận phải phối hợp công việc.
协 đứng sau (2 từ)
协 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
齐心协力
qíxīnxiélìđọc gần: chí xin xiế lì
Động từĐồng tâm hiệp lực
Ví dụ大家齐心协力完成了任务。
đọc gần: tà chia chí xin xiế lì oán chấng lơ rần ù
Mọi người đồng lòng hoàn thành nhiệm vụ.
妥协
tuǒxiéđọc gần: thuổ xiế
Thỏa hiệp
Ví dụ双方达成了妥协。
đọc gần: soang phang tá chấng lơ thuổ xiế
Hai bên đã đạt được thỏa hiệp.