升
shēng
đọc gần: sâng
Hán-Việt: thăng
lên cao, tăng lên
5 từ ghép · 2 có 升 đứng đầu · 3 đứng sau
升 đứng đầu (2 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 升
升高
shēnggāođọc gần: sâng cao
Động từTăng lên, nâng cao
Ví dụ气温在升高。
đọc gần: chì uân chài sâng cao
Nhiệt độ đang tăng lên.
升学
shēngxuéđọc gần: sâng xuế
Động từLên cấp cao hơn
Ví dụ他顺利升学了。
đọc gần: tha suần lì sâng xuế lơ
Anh ấy lên cấp học cao hơn suôn sẻ.
升 đứng sau (3 từ)
升 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
上升
shàngshēngđọc gần: sàng sâng
Động từĐi lên, tăng lên, thăng tiến
Ví dụ温度在不断上升
đọc gần: uân tù chài pù toàn sàng sâng
Nhiệt độ đang không ngừng tăng
飙升
biāo shēngđọc gần: peo sâng
Động từtăng vọt
Ví dụ房价在短时间内飙升了。
đọc gần: pháng chìa chài toản sứ chiên nầy peo sâng lơ
Giá nhà đã tăng vọt trong thời gian ngắn.
晋升
jìn shēngđọc gần: chìn sâng
Động từthăng tiến, thăng chức
Ví dụ他被晋升为经理。
đọc gần: tha pầy chìn sâng uấy chinh lỉ
Anh ấy được thăng chức làm quản lý.