匠
jiàng
đọc gần: chiàng
người thợ; nghệ nhân
5 từ ghép · 2 có 匠 đứng đầu · 3 đứng sau
Chữ này từ đâu ra
Người thợ được thể hiện qua dụng cụ 斤 (cái búa) đặt trong 匚 (khúc gỗ khoét rỗng, cái hòm). Chữ nhấn vào việc người thợ phải dựa vào bộ dụng cụ của mình.
Câu ví dụ
他的作品独具匠心。
đọc gần: tha· tơ chuồ phỉnh tú chùy chiàng xin
Tác phẩm của anh ấy có nét sáng tạo rất riêng.
匠 đứng đầu (2 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 匠
匠人
jiàng rénđọc gần: chiàng rấn
người thợ; nghệ nhân
匠心
jiàng xīnđọc gần: chiàng xin
sự tài tình, tay nghề sáng tạo của người thợ
匠 đứng sau (3 từ)
匠 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
木匠
mù jiàngđọc gần: mù chiàng
thợ mộc
石匠
shí jiàngđọc gần: sứ chiàng
thợ đá
铁匠
tiě jiàngđọc gần: thiể chiàng
thợ rèn