化
huà
đọc gần: hoà
Hán-Việt: hóa
hóa — biến thành, chuyển từ trạng thái này sang trạng thái khác
20 từ ghép · 5 có 化 đứng đầu · 15 đứng sau
化 đứng đầu (5 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 化
化学
huà xuéđọc gần: hoà xuế
hóa học
Ví dụ我在学化学。
đọc gần: ủa chài xuế hoà xuế
Tôi đang học hóa học.
化肥
huà féiđọc gần: hoà phấy
phân bón hóa học
Ví dụ化肥提高了农作物的产量。
đọc gần: hoà phấy thí cao lơ núng chuồ ù tơ chản liàng
Phân bón hóa học đã nâng cao sản lượng cây trồng.
化石
huà shíđọc gần: hoà sứ
Danh từhóa thạch
Ví dụ这些化石有上百万年的历史。
đọc gần: trờ xiê hoà sứ dẩu sàng pải oàn niến tơ lì sử
Những hóa thạch này có lịch sử hàng triệu năm.
化验
huà yànđọc gần: hoà diền
xét nghiệm, hóa nghiệm
Ví dụ化验结果显示他有轻度贫血。
đọc gần: hoà diền chiế cuổ xiển sừ tha dẩu chinh tù phín xuề
Kết quả xét nghiệm cho thấy anh ấy bị thiếu máu nhẹ.
化妆
huà zhuāngđọc gần: hoà troang
Động từhóa trang, trang điểm
Ví dụ她每天早上花时间化妆。
đọc gần: tha mẩy thiên chảo sang hoa sứ chiên hoà troang
Cô ấy dành thời gian trang điểm mỗi sáng.
化 đứng sau (15 từ)
化 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
文化
wénhuàđọc gần: uấn hoà
Danh từVăn hóa
Ví dụ我们应该学习不同的文化。
đọc gần: ủa mân inh cai xuế xí pù thúng tơ uấn hoà
Chúng ta nên học hỏi những nền văn hóa khác nhau.
变化
biànhuàđọc gần: piền hoà
Động từThay đổi, biến đổi
Ví dụ天气有点变化。
đọc gần: thiên chì dẩu tiển piền hoà
Thời tiết có chút thay đổi.
优化
yōuhuàđọc gần: dâu hoà
Động từtối ưu hóa
Ví dụ我们需要优化流程。
đọc gần: ủa mân xuy dào dâu hoà líu chấng
Chúng ta cần tối ưu hóa quy trình.
消化
xiāo huàđọc gần: xeo hoà
Động từtiêu hóa
Ví dụ消化过程很复杂。
đọc gần: xeo hoà cuồ chấng hẩn phù chá
Quá trình tiêu hóa rất phức tạp.
多元化
duō yuán huàđọc gần: tuô doén hoà
đa dạng hóa
Ví dụ公司决定实行多元化策略。
đọc gần: cung xư chuế tình sứ xính tuô doén hoà xờ luề
Công ty quyết định thực hiện chiến lược đa dạng hóa.
恶化
è huàđọc gần: ờ hoà
Động từtrở nên xấu hơn
Ví dụ他的病情恶化了。
đọc gần: tha tơ pình chính ờ hoà lơ
Tình trạng bệnh của anh ấy đã xấu đi.
二氧化碳
èr yǎng huà tànđọc gần: ờ dảng hoà thàn
Danh từkhí CO2
Ví dụ植物通过光合作用吸收二氧化碳。
đọc gần: trứ ù thung cuồ coang hớ chuồ dùng xi sâu ờ dảng hoà thàn
Thực vật hấp thụ CO2 thông qua quang hợp.
简化
jiǎn huàđọc gần: chiển hoà
Động từgiản hóa, đơn giản hóa
Ví dụ我们需要简化工作流程,提高效率。
đọc gần: ủa mân xuy dào chiển hoà cung chuồ líu chấng thí cao xèo lùy
Chúng ta cần đơn giản hóa quy trình làm việc để nâng cao hiệu suất.
进化
jìn huàđọc gần: chìn hoà
Động từtiến hóa
Ví dụ人类在不断进化中。
đọc gần: rấn lầy chài pù toàn chìn hoà trung
Loài người đang không ngừng tiến hóa.
潜移默化
qiányímòhuàđọc gần: chiến í mồ hoà
Thay đổi ngầm
Ví dụ这种影响是潜移默化的。
đọc gần: trờ trủng ỉnh xiảng sừ chiến í mồ hoà tơ
Loại ảnh hưởng này là thầm lặng và từ từ.
转化
zhuǎnhuàđọc gần: troản hoà
Động từChuyển hóa
Ví dụ把废物转化成能源。
đọc gần: pả phầy ù troản hoà chấng nấng doén
Chuyển hóa rác thải thành năng lượng.
数字化
shùzìhuàđọc gần: sù chừ hoà
Động từSố hóa
Ví dụ公司正在进行数字化转型。
đọc gần: cung xư trầng chài chìn xính sù chừ hoà troản xính
Công ty đang thực hiện chuyển đổi số.
强化
qiánghuàđọc gần: chiáng hoà
Động từCủng cố, tăng cường
Ví dụ我们要强化训练。
đọc gần: ủa mân dào chiáng hoà xùyn liền
Chúng ta cần tăng cường huấn luyện.
融化
rónghuàđọc gần: rúng hoà
Động từTan chảy
Ví dụ冰块在阳光下融化了。
đọc gần: pinh khoài chài dáng coang xìa rúng hoà lơ
Khối băng tan chảy dưới ánh nắng.
绿化
lǜhuàđọc gần: lùy hoà
Động từXanh hóa, trồng cây xanh
Ví dụ城市正在绿化。
đọc gần: chấng sừ trầng chài lùy hoà
Thành phố đang được xanh hóa.