势
shì
đọc gần: sừ
Hán-Việt: thế
thế — tình hình, xu hướng, sức mạnh hoặc dáng vẻ bộc lộ ra bên ngoài
11 từ ghép · 2 có 势 đứng đầu · 9 đứng sau
势 đứng đầu (2 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 势
势必
shìbìđọc gần: sừ pì
Chắc chắn
Ví dụ他势必会成功。
đọc gần: tha sừ pì huầy chấng cung
Anh ấy chắc chắn sẽ thành công.
势力
shìlìđọc gần: sừ lì
Danh từThế lực
Ví dụ他的势力遍布全国。
đọc gần: tha tơ sừ lì piền pù choén cuố
Thế lực của anh ấy lan rộng khắp cả nước.
势 đứng sau (9 từ)
势 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
优势
yōushìđọc gần: dâu sừ
Danh từLợi thế, ưu thế
Ví dụ他在英语方面有优势。
đọc gần: tha chài inh ủy phang miền dẩu dâu sừ
Anh ấy có lợi thế về tiếng Anh.
趋势
qū shìđọc gần: chuy sừ
Danh từxu thế
Ví dụ这个趋势正在改变市场。
đọc gần: trờ cơ chuy sừ trầng chài cải piền sừ chảng
Xu hướng này đang thay đổi thị trường.
形势
xíng shìđọc gần: xính sừ
Danh từtình hình
Ví dụ当前形势比较复杂。
đọc gần: tang chiến xính sừ pỉ chèo phù chá
Tình hình hiện tại khá phức tạp.
姿势
zī shìđọc gần: chư sừ
Danh từtư thế
Ví dụ你的姿势很优雅。
đọc gần: nỉ tơ chư sừ hẩn dâu dả
Tư thế của bạn rất duyên dáng.
地势
dì shìđọc gần: tì sừ
Danh từđịa thế, địa hình
Ví dụ山区的地势很险峻。
đọc gần: san chuy tơ tì sừ hẩn xiển chùyn
Địa thế của vùng núi rất hiểm trở.
局势
jú shìđọc gần: chúy sừ
tình hình, tình thế
Ví dụ政府正在评估局势。
đọc gần: trầng phủ trầng chài phính cu chúy sừ
Chính phủ đang đánh giá tình hình.
气势
qìshìđọc gần: chì sừ
Danh từKhí thế
Ví dụ他的气势很强。
đọc gần: tha tơ chì sừ hẩn chiáng
Khí thế của anh ấy rất mạnh.
声势
shēngshìđọc gần: sâng sừ
Danh từThanh thế
Ví dụ他的声势越来越大。
đọc gần: tha tơ sâng sừ duề lái duề tà
Thanh thế của anh ấy ngày càng lớn.
手势
shǒushìđọc gần: sẩu sừ
Danh từCử chỉ, động tác tay
Ví dụ他用手势表示同意。
đọc gần: tha dùng sẩu sừ pẻo sừ thúng ì
Anh ấy ra dấu hiệu đồng ý.