HSK Tutor
← Tất cả chữ gốc

jìn

đọc gần: chìn

sức lực, khí thế hăng hái

6 từ ghép · 1 có 劲 đứng đầu · 5 đứng sau

劲 đứng đầu (1 từ)

Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 劲

  • jìn tóu

    đọc gần: chìn thấu

    hứng thú, động lực

    Ví dụ

    zuòshìfēichángyǒujìntóu

    đọc gần: tha chuồ sừ phây cháng dẩu chìn thấu

    Anh ấy làm việc rất có động lực.

劲 đứng sau (5 từ)

劲 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất

  • 使

    shǐ jìn ér

    đọc gần: sử chìn ớ

    ra sức, lấy sức

    Ví dụ

    shǐ使jìnrdekāilemén

    đọc gần: tha sử chìn tơ la khai lơ mấn

    Anh ấy đã dùng sức để kéo cửa mở.

  • gàn jìn

    đọc gần: càn chìn

    nhiệt tình, hăng hái

    Ví dụ

    gōngrénmengànjìnshídegōngzuò

    đọc gần: cung rấn mân càn chìn sứ chú tơ cung chuồ

    Công nhân làm việc đầy năng lượng.

  • 使

    shǐjìn

    đọc gần: sử chìn

    Động từRa sức, dùng sức

    Ví dụ

    Shǐ使jìntuīmén

    đọc gần: sử chìn thuây mấn

    Dùng sức đẩy cửa!

  • yǒu jìnr

    đọc gần: dẩu chìn

    Có sức, khỏe mạnh

    Ví dụ

    Jīntiānbiéyǒujìnr

    đọc gần: chin thiên ủa thờ piế dẩu chìn

    Hôm nay tôi đặc biệt có sức.

  • yǒu jìn

    đọc gần: dẩu chìn

    Động từTính từTràn đầy năng lượng; khỏe mạnh

    Ví dụ

    Zhègexiǎohuǒzigànhuóbiéyǒujìn

    đọc gần: trờ cơ xẻo huổ chư càn huố thờ piế dẩu chìn

    Chàng trai này làm việc rất khỏe và tràn đầy sức sống.

Zalo