判
pàn
đọc gần: phàn
Hán-Việt: phán
phán xét, phân định đúng sai
6 từ ghép · 2 có 判 đứng đầu · 4 đứng sau
判 đứng đầu (2 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 判
判断
pànduànđọc gần: phàn toàn
Động từPhán đoán
Ví dụ你能判断这个问题的原因吗?
đọc gần: nỉ nấng phàn toàn trờ cơ uần thí tơ doén in ma
Bạn có thể phán đoán nguyên nhân của vấn đề này không?
判决
pànjuéđọc gần: phàn chuế
Phán quyết
Ví dụ法院宣布了判决。
đọc gần: phả doèn xoen pù lơ phàn chuế
Tòa án đã tuyên án.
判 đứng sau (4 từ)
判 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
谈判
tánpànđọc gần: thán phàn
Động từĐàm phán, thương lượng
Ví dụ双方正在进行谈判。
đọc gần: soang phang trầng chài chìn xính thán phàn
Hai bên đang tiến hành đàm phán.
裁判
cái pànđọc gần: xái phàn
Danh từĐộng từtrọng tài
Ví dụ裁判宣布比赛结果。
đọc gần: xái phàn xoen pù pỉ xài chiế cuổ
Trọng tài công bố kết quả trận đấu.
批判
pīpànđọc gần: phi phàn
Phê phán, phê bình
Ví dụ他的言论受到了批判。
đọc gần: tha tơ diến luần sầu tào lơ phi phàn
Lời nói của anh ấy bị chỉ trích.
审判
shěnpànđọc gần: sẩn phàn
Xét xử, phán xét
Ví dụ他被判处终身监禁。
đọc gần: tha pầy phàn chủ trung sân chiên chìn
Anh ấy bị kết án tù chung thân.