养
yǎng
đọc gần: dảng
Hán-Việt: dưỡng
nuôi, dưỡng — chăm cho lớn lên và giữ cho tốt lâu dài
11 từ ghép · 3 có 养 đứng đầu · 8 đứng sau
养 đứng đầu (3 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 养
养成
yǎng chéngđọc gần: dảng chấng
Động từnuôi dưỡng, hình thành
Ví dụ这种习惯需要时间养成。
đọc gần: trờ trủng xí coàn xuy dào sứ chiên dảng chấng
Thói quen này cần thời gian để hình thành.
养老
yǎnglǎođọc gần: dảng lảo
Động từnuôi dưỡng người già
Ví dụ子女应该养老。
đọc gần: chử nủy inh cai dảng lảo
Con cái nên phụng dưỡng cha mẹ già.
养老院
yǎnglǎoyuànđọc gần: dảng lảo doèn
Danh từviện dưỡng lão
Ví dụ爷爷住在养老院。
đọc gần: diế diê trù chài dảng lảo doèn
Ông nội ở viện dưỡng lão.
养 đứng sau (8 từ)
养 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
营养
yíngyǎngđọc gần: ính dảng
Danh từDinh dưỡng, có dinh dưỡng
Ví dụ这种食物很有营养。
đọc gần: trờ trủng sứ ù hẩn dẩu ính dảng
Loại thực phẩm này rất có dinh dưỡng.
培养
péi yǎngđọc gần: phấy dảng
nuôi dưỡng, hình thành
Ví dụ我们应该培养孩子的兴趣。
đọc gần: ủa mân inh cai phấy dảng hái chư tơ xình chùy
Chúng ta nên nuôi dưỡng sở thích của trẻ em.
保养
bǎo yǎngđọc gần: pảo dảng
Động từbảo dưỡng
Ví dụ她每天都花时间保养皮肤。
đọc gần: tha mẩy thiên tâu hoa sứ chiên pảo dảng phí phu
Cô ấy dành thời gian chăm sóc da mỗi ngày.
抚养
fǔ yǎngđọc gần: phủ dảng
Động từnuôi dưỡng
Ví dụ父母有责任抚养孩子。
đọc gần: phù mủ dẩu chớ rần phủ dảng hái chư
Cha mẹ có trách nhiệm nuôi dưỡng con cái.
教养
jiào yǎngđọc gần: chèo dảng
Danh từgiáo dục, nuôi dạy
Ví dụ他的教养非常好,待人很有礼貌。
đọc gần: tha tơ chèo dảng phây cháng hảo tài rấn hẩn dẩu lỉ mào
Anh ấy rất có giáo dục, cư xử với mọi người rất lịch sự.
饲养
sìyǎngđọc gần: xừ dảng
Động từChăn nuôi
Ví dụ她喜欢饲养小动物。
đọc gần: tha xỉ hoan xừ dảng xẻo tùng ù
Cô ấy thích nuôi dưỡng động vật nhỏ.
修养
xiūyǎngđọc gần: xiu dảng
Danh từTu dưỡng
Ví dụ他很注重自己的修养。
đọc gần: tha hẩn trù trùng chừ chỉ tơ xiu dảng
Anh ấy rất chú trọng tu dưỡng bản thân.
疗养
liáoyǎngđọc gần: léo dảng
Điều dưỡng, nghỉ dưỡng
Ví dụ爷爷去海边疗养。
đọc gần: diế diê chùy hải piên léo dảng
Ông tôi đi nghỉ dưỡng ở biển.