HSK Tutor
← Tất cả chữ gốc

cháng

đọc gần: cháng

Hán-Việt: thường

đền, bù lại, trả lại cho đủ

5 từ ghép · 1 có 偿 đứng đầu · 4 đứng sau

偿 đứng đầu (1 từ)

Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 偿

  • cháng huán

    đọc gần: cháng hoán

    Động từhoàn trả

    Ví dụ

    chánghuánlesuǒyǒudezhài

    đọc gần: tha cháng hoán lơ xuổ dẩu tơ trài ù

    Anh ấy đã trả hết nợ nần.

偿 đứng sau (4 từ)

偿 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất

  • péi cháng

    đọc gần: phấy cháng

    Động từbồi thường

    Ví dụ

    yāoqiúgōngpéichángdesǔnshī

    đọc gần: tha dao chíu cung xư phấy cháng tha tơ xuẩn sư

    Anh ấy yêu cầu công ty bồi thường cho tổn thất của mình.

  • bǔ cháng

    đọc gần: pủ cháng

    Động từbù đắp, đền bù

    Ví dụ

    menduìdesǔnshījìnxínglecháng

    đọc gần: tha mân tuầy tha tơ xuẩn sư chìn xính lơ pủ cháng

    Họ đã bồi thường cho tổn thất của cô ấy.

  • 得不

    dé bù cháng shī

    đọc gần: tớ pù cháng sư

    mất nhiều hơn được

    Ví dụ

    guǒzhèyàngzuòchángshī

    đọc gần: rú cuổ trờ dàng chuồ tớ pù cháng sư

    Nếu làm như vậy, lợi bất cập hại.

  • wúcháng

    đọc gần: ú cháng

    Không bồi thường

    Ví dụ

    Zhèxiàngshìchángde

    đọc gần: trờ xiàng phú ù sừ ú cháng tơ

    Dịch vụ này là miễn phí.

Zalo