健
jiàn
đọc gần: chiền
Hán-Việt: kiện
khỏe mạnh, vững vàng
5 từ ghép · 4 có 健 đứng đầu · 1 đứng sau
健 đứng đầu (4 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 健
健康
jiànkāngđọc gần: chiền khang
Tính từkhỏe mạnh
Ví dụ健康比什么都重要。
đọc gần: chiền khang pỉ sấn mơ tâu trùng dào
Sức khỏe quan trọng hơn mọi thứ.
健身
jiàn shēnđọc gần: chiền sân
Động từtập thể dục
Ví dụ他每天去健身房锻炼。
đọc gần: tha mẩy thiên chùy chiền sân pháng toàn liền
Anh ấy đến phòng tập thể dục mỗi ngày.
健全
jiàn quánđọc gần: chiền choén
Động từTính từkiện toàn, hoàn thiện
Ví dụ我们需要建立一个健全的制度。
đọc gần: ủa mân xuy dào chiền lì i cờ chiền choén tơ trừ tù
Chúng ta cần thiết lập một hệ thống lành mạnh.
健身房
jiànshēnfángđọc gần: chiền sân pháng
Danh từPhòng gym
Ví dụ他在健身房锻炼。
đọc gần: tha chài chiền sân pháng toàn liền
Anh ấy tập luyện ở phòng gym.
健 đứng sau (1 từ)
健 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
保健
bǎojiànđọc gần: pảo chiền
Động từChăm sóc sức khỏe, bảo vệ sức khỏe
Ví dụ老年人要注意保健。
đọc gần: lảo niến rấn dào trù ì pảo chiền
Người cao tuổi cần chú ý chăm sóc sức khỏe.