促
cù
đọc gần: xù
Hán-Việt: xúc
thúc cho nhanh; gấp gáp
6 từ ghép · 3 có 促 đứng đầu · 3 đứng sau
促 đứng đầu (3 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 促
促进
cù jìnđọc gần: xù chìn
Động từxúc tiến
Ví dụ他们的目标是促进国际合作。
đọc gần: tha mân tơ mù peo sừ xù chìn cuố chì hớ chuồ
Mục tiêu của họ là thúc đẩy hợp tác quốc tế.
促使
cù shǐđọc gần: xù sử
Động từthúc đẩy
Ví dụ这件事促使了他做出改变。
đọc gần: trờ chiền sừ xù sử lơ tha chuồ chu cải piền
Việc này đã khiến anh ấy phải thay đổi.
促销
cùxiāođọc gần: xù xeo
Động từKhuyến mãi, xúc tiến bán hàng
Ví dụ商店正在做节日促销活动。
đọc gần: sang tiền trầng chài chuồ chiế rừ xù xeo huố tùng
Cửa hàng đang làm hoạt động khuyến mãi dịp lễ
促 đứng sau (3 từ)
促 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
仓促
cāng cùđọc gần: xang xù
vội vàng, gấp gáp
Ví dụ他们仓促决定了这个计划。
đọc gần: tha mân xang xù chuế tình lơ trờ cơ chì hoà
Họ đã vội vàng quyết định kế hoạch này.
督促
dū cùđọc gần: tu xù
Động từđốc thúc, thúc giục
Ví dụ老师督促学生们学习。
đọc gần: lảo sư tu xù xuế sâng mân xuế xí
Giáo viên đôn đốc học sinh học tập.
短促
duǎn cùđọc gần: toản xù
ngắn ngủi
Ví dụ时间很短促。
đọc gần: sứ chiên hẩn toản xù
Thời gian rất ngắn ngủi.