HSK Tutor
← Tất cả chữ gốc

đọc gần: xừ

Hán-Việt: tự

giống, tựa như

5 từ ghép · 2 có 似 đứng đầu · 3 đứng sau

似 đứng đầu (2 từ)

Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 似

  • shì de

    đọc gần: sừ tơ

    giống như….

    Ví dụ

    kànláihěnxiàngdejiějiěshìde

    đọc gần: tha khàn chỉ lái hẩn xiàng tha tơ chiể chiể sừ tơ

    Cô ấy trông rất giống chị gái của cô ấy.

  • sì hū

    đọc gần: xừ hu

    dường như

    Ví dụ

    tàigāoxìng

    đọc gần: tha xừ hu pù thài cao xình

    Anh ấy có vẻ không vui lắm.

似 đứng sau (3 từ)

似 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất

  • lèisì

    đọc gần: lầy xừ

    Tính từTương tự, giống

    Ví dụ

    Zhèliǎngsilèi

    đọc gần: trờ liảng cờ xứ ì xư lầy xừ

    Hai từ này có nghĩa tương tự nhau.

  • xiāngsì

    đọc gần: xiang xừ

    Tính từTương tự, giống nhau

    Ví dụ

    menliǎzhǎngdefēichángxiāng

    đọc gần: tha mân lỉa trảng tơ phây cháng xiang xừ

    Hai người họ trông rất giống nhau.

  • kànsì

    đọc gần: khàn xừ

    Động từCó vẻ như

    Ví dụ

    Shìqingkànjiǎndān

    đọc gần: sừ chinh khàn xừ chiển tan

    Việc có vẻ đơn giản.

Zalo