伏
fú
đọc gần: phú
nằm phục; phủ phục
10 từ ghép · 8 có 伏 đứng đầu · 2 đứng sau
Chữ này từ đâu ra
Chữ ghép 亻 (người) với 犬 (chó), hạ con người xuống ngang hàng con chó. Ý là người nằm rạp xuống, tức phủ phục.
Câu ví dụ
他伏在地上不动。
đọc gần: tha phú chài tì sàng pù tùng
Anh ấy nằm sấp trên mặt đất không nhúc nhích.
伏 đứng đầu (8 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 伏
伏安
fú'ānđọc gần: phú an
vôn-ampe
伏兵
fú bīngđọc gần: phú pinh
quân mai phục
伏法
fú fǎđọc gần: phú phả
bị hành hình theo pháp luật
伏击
fú jīđọc gần: phú chi
phục kích
伏流
fú liúđọc gần: phú líu
dòng chảy ngầm
伏贴
fú tiēđọc gần: phú thiê
vừa khít; áp sát
伏尔加河
Fú'Ěr Jiā Héđọc gần: phú ở chia hớ
sông Volga
伏特加酒
fú tè jiā jiǔđọc gần: phú thờ chia chỉu
rượu vodka
伏 đứng sau (2 từ)
伏 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
埋伏
máifúđọc gần: mái phú
Mai phục
Ví dụ他在树林里埋伏。
đọc gần: tha chài sù lín lỉ mái phú
Anh ấy đang phục kích trong rừng.
起伏
qǐfúđọc gần: chỉ phú
Nhấp nhô, thăng trầm
Ví dụ这条路起伏不平。
đọc gần: trờ théo lù chỉ phú pù phính
Con đường này gập ghềnh không bằng phẳng.