件
jiàn
đọc gần: chiền
cái; món; kiện (lượng từ)
14 từ ghép · 0 có 件 đứng đầu · 14 đứng sau
Chữ này từ đâu ra
Chữ ghép người (亻) với bò (牛) — hai loài được coi là tiêu biểu nhất. Nhờ vậy 件 thành lượng từ đếm chung cho mọi thứ, từ người cho tới vật.
Câu ví dụ
他的抽屉里有很多机密文件。
đọc gần: tha tơ châu thì lỉ dẩu hẩn tuô chi mì uấn chiền
Trong ngăn kéo của anh ấy có rất nhiều tài liệu mật.
件 đứng đầu
Chữ này chưa có từ nào thuộc nhóm đó.
件 đứng sau (14 từ)
件 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
案件
àn jiànđọc gần: àn chiền
Danh từvụ án
Ví dụ这个案件非常复杂。
đọc gần: trờ cờ àn chiền phây cháng phù chá
Vụ án này rất phức tạp.
密件
mì jiànđọc gần: mì chiền
tài liệu mật
事件
shì jiànđọc gần: sừ chiền
Danh từsự việc; sự kiện; vụ việc
Ví dụ这是一件很重要的事件。
đọc gần: trờ sừ í chiền hẩn trùng dào tơ sừ chiền
Đây là một sự kiện rất quan trọng.
文件
wén jiànđọc gần: uấn chiền
Danh từvăn kiện; tài liệu
Ví dụ这些文件非常重要。
đọc gần: trờ xiê uấn chiền phây cháng trùng dào
Những tài liệu này rất quan trọng.
一件行李
yī jiàn xíng lǐđọc gần: i chiền xính lỉ
một kiện hành lý
条件
tiáo jiànđọc gần: théo chiền
Danh từđiều kiện
Ví dụ这个工作条件很好。
đọc gần: trờ cơ cung chuồ théo chiền hẩn hảo
Điều kiện công việc này rất tốt.
电子邮件
diànzǐ yóujiànđọc gần: tiền chử dấu chiền
Danh từThư điện tử
Ví dụ我给你发了一封电子邮件。
đọc gần: ủa cẩy nỉ pha lơ ì phâng tiền chử dấu chiền
Tôi đã gửi cho bạn một email.
硬件
yìng jiànđọc gần: ình chiền
Danh từphần cứng
Ví dụ电脑硬件包括处理器、内存和硬盘。
đọc gần: tiền nảo ình chiền pao khuồ chủ lỉ chì nầy xuấn hớ ình phán
Phần cứng máy tính bao gồm bộ xử lý, bộ nhớ và ổ cứng.
稿件
gǎo jiànđọc gần: cảo chiền
Danh từbản thảo, tài liệu
Ví dụ他提交了一份稿件。
đọc gần: tha thí cheo lơ i phần cảo chiền
Anh ấy đã nộp một bản thảo.
证件
zhèngjiànđọc gần: trầng chiền
Danh từGiấy tờ tùy thân, chứng từ
Ví dụ出国旅游需要带齐所有证件。
đọc gần: chu cuố lủy dấu xuy dào tài chí xuổ dẩu trầng chiền
Đi du lịch nước ngoài cần mang đầy đủ tất cả giấy tờ tùy thân.
软件
ruǎn jiànđọc gần: roản chiền
Danh từphần mềm
Ví dụ我们需要更新软件版本。
đọc gần: ủa mân xuy dào câng xin roản chiền pản pẩn
Chúng ta cần cập nhật phiên bản phần mềm.
邮件
yóujiànđọc gần: dấu chiền
Danh từThư điện tử (Email)
Ví dụ我给你发了一封邮件。
đọc gần: ủa cẩy nỉ pha lơ i phâng dấu chiền
Tôi đã gửi cho bạn một email.
附件
fù jiànđọc gần: phù chiền
Danh từtệp đính kèm
Ví dụ我把附件发给你了。
đọc gần: ủa pả phù chiền pha cẩy nỉ lơ
Tôi đã gửi tệp đính kèm cho bạn.
零件
líng jiànđọc gần: lính chiền
Danh từlinh kiện
Ví dụ这台机器的零件很复杂。
đọc gần: trờ thái chi chì tơ lính chiền hẩn phù chá
Các linh kiện của máy móc này rất phức tạp.