HSK Tutor
← Tất cả chữ gốc

đọc gần: tha

anh ấy; cô ấy

8 từ ghép · 7 có 他 đứng đầu · 1 đứng sau

Chữ này từ đâu ra

Chữ ghép từ 人 (người) và 也 (cũng), hiểu là "người đó cũng vậy"; từ đó dùng để chỉ người thứ ba.

Câu ví dụ

shì

đọc gần: tha sừ i cờ úy phu

Anh ấy là một người đánh cá.

他 đứng đầu (7 từ)

Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 他

  • tā chu

    đọc gần: tha chu

    nơi khác

  • tā de

    đọc gần: tha tơ

    của anh ấy

  • tā men

    đọc gần: tha mân

    Đại từhọ

    Ví dụ

    menláile

    đọc gần: tha mân lái lơ

    Họ đến rồi.

  • tā rén

    đọc gần: tha rấn

    người khác

  • tā rì

    đọc gần: tha rừ

    ngày khác; hôm nào đó

  • tā xiāng

    đọc gần: tha xiang

    nơi đất khách xa quê

  • 自己

    tā zì jǐ

    đọc gần: tha chừ chỉ

    chính anh ấy

他 đứng sau (1 từ)

他 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất

  • qítā

    đọc gần: chí tha

    Đại từkhác

    Ví dụ

    réndōujīngzǒule

    đọc gần: chí tha rấn tâu ỉ chinh chẩu lơ

    Những người khác đều đã đi rồi.

Zalo