乐
yuè; lè
đọc gần: duề lờ
yuè: âm nhạc; lè: niềm vui, sự vui thích
22 từ ghép · 10 có 乐 đứng đầu · 12 đứng sau
Chữ này từ đâu ra
Lối cổ vẽ năm cái trống đặt trên giá gỗ, ứng với năm âm của thang âm Trung Hoa. Lối giản thể rút gọn theo hình cái giá nhạc.
Câu ví dụ
他对前途感到乐观。
đọc gần: tha tuầy chiến thú cản tào lờ coan
Anh ấy cảm thấy lạc quan về tương lai.
乐 đứng đầu (10 từ)
Nghĩa thường xoay quanh chính chữ 乐
乐队
yuèduìđọc gần: duề tuầy
Danh từdàn nhạc; ban nhạc
Ví dụ学校的乐队要参加表演。
đọc gần: xuế xèo tơ duề tuầy dào xan chia pẻo diển
Ban nhạc của trường sẽ tham gia buổi biểu diễn.
乐谱
yuèpǔđọc gần: duề phủ
Danh từbản nhạc
Ví dụ这本乐谱非常有名。
đọc gần: trờ pẩn duề phủ phây cháng dẩu mính
Bản nhạc này rất nổi tiếng.
乐器
yuèqìđọc gần: duề chì
Danh từnhạc cụ
Ví dụ她能演奏多种乐器。
đọc gần: tha nấng diển chầu tuô trủng duề chì
Cô ấy có thể chơi nhiều loại nhạc cụ.
乐观
lèguānđọc gần: lờ coan
Tính từlạc quan
Ví dụ她性格很乐观。
đọc gần: tha xình cớ hẩn lờ coan
Cô ấy có tính cách rất lạc quan.
乐趣
lèqùđọc gần: lờ chùy
niềm vui thú
Ví dụ他的工作充满乐趣。
đọc gần: tha tơ cung chuồ chung mản lờ chùy
Công việc của anh ấy đầy niềm vui.
乐意
lèyìđọc gần: lờ ì
vui lòng; sẵn lòng
Ví dụ我乐意帮助你。
đọc gần: ủa lờ ì pang trù nỉ
Tôi sẵn lòng giúp bạn.
乐不可支
lè bù kě zhīđọc gần: lờ pù khở trư
vui mừng khôn xiết
乐极生悲
lè jí shēng bēiđọc gần: lờ chí sâng pây
vui quá hóa buồn
乐于
lèyúđọc gần: lờ úy
Động từVui lòng, sẵn sàng
Ví dụ他乐于帮助别人。
đọc gần: tha lờ úy pang trù piế rấn
Anh ấy sẵn sàng giúp đỡ người khác.
乐曲
yuè qǔđọc gần: duề chủy
Danh từBản nhạc
Ví dụ这首乐曲非常优美。
đọc gần: trờ sẩu duề chủy phây cháng dâu mẩy
Bản nhạc này rất du dương.
乐 đứng sau (12 từ)
乐 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
声乐
shēngyuèđọc gần: sâng duề
thanh nhạc
音乐
yīnyuèđọc gần: in duề
Danh từâm nhạc
Ví dụ我喜欢听音乐。
đọc gần: ủa xỉ hoan thinh in duề
Tôi thích nghe nhạc.
俱乐部
jù lè bùđọc gần: chùy lờ pù
Danh từcâu lạc bộ
Ví dụ我们在俱乐部里玩得很开心。
đọc gần: ủa mân chài chùy lờ pù lỉ oán tớ hẩn khai xin
Chúng tôi vui vẻ chơi ở câu lạc bộ.
可乐
kělèđọc gần: khở lờ
Danh từNước ngọt coca-cola
Ví dụ我喜欢喝可乐。
đọc gần: ủa xỉ hoan hơ khở lờ
Tôi thích uống Coca-Cola.
喜闻乐见
xǐwén lèjiànđọc gần: xỉ uấn lờ chiền
Yêu thích, ưa chuộng
Ví dụ这部电影让人喜闻乐见。
đọc gần: trờ pù tiền ỉnh ràng rấn xỉ uấn lờ chiền
Bộ phim này được mọi người yêu thích.
天伦之乐
tiānlún zhī lèđọc gần: thiên luấn trư lờ
Niềm vui gia đình
Ví dụ他喜欢与家人共享天伦之乐。
đọc gần: tha xỉ hoan ủy chia rấn cùng xiảng thiên luấn trư lờ
Anh ấy thích tận hưởng niềm vui gia đình cùng gia đình mình.
娱乐
yú lèđọc gần: úy lờ
Danh từgiải trí
Ví dụ电影是最受欢迎的娱乐方式之一。
đọc gần: tiền ỉnh sừ chuầy sầu hoan ính tơ úy lờ phang sừ trư i
Điện ảnh là một trong những hình thức giải trí phổ biến nhất.
安居乐业
ān jū lè yèđọc gần: an chuy lờ diề
Động từan cư lạc nghiệp
Ví dụ他们在这里安居乐业。
đọc gần: tha mân chài trờ lỉ an chuy lờ diề
Họ sống an cư lạc nghiệp ở đây.
快乐
kuàilèđọc gần: khoài lờ
Tính từvui vẻ
Ví dụ祝你生日快乐。
đọc gần: trù nỉ sâng rừ khoài lờ
Chúc bạn sinh nhật vui vẻ.
欢乐
huānlèđọc gần: hoan lờ
Tính từVui vẻ
Ví dụ跟朋友在一起总是很欢乐。
đọc gần: cân phấng dẩu chài i chỉ chủng sừ hẩn hoan lờ
Ở bên cạnh bạn bè lúc nào cũng vui vẻ.
知足常乐
zhīzú chánglèđọc gần: trư chú cháng lờ
Biết đủ thì luôn vui
Ví dụ知足常乐是人生的智慧。
đọc gần: trư chú cháng lờ sừ rấn sâng tơ trừ huầy
Biết đủ thường vui là trí tuệ của cuộc sống.
音乐会
yīnyuèhuìđọc gần: in duề huầy
Danh từbuổi hòa nhạc
Ví dụ我们去听音乐会吧!
đọc gần: ủa mân chùy thinh in duề huầy pa
Chúng ta đi nghe hòa nhạc đi!