久
jiǔ
đọc gần: chỉu
Hán-Việt: cửu
lâu, kéo dài về thời gian
5 từ ghép · 0 có 久 đứng đầu · 5 đứng sau
久 đứng đầu
Chữ này chưa có từ nào thuộc nhóm đó.
久 đứng sau (5 từ)
久 là phần bổ nghĩa — nghĩa của từ lệch đi, dễ bỏ sót nhất
悠久
yōu jiǔđọc gần: dâu chỉu
lâu đời
Ví dụ这是一个历史悠久的城市。
đọc gần: trờ sừ i cờ lì sử dâu chỉu tơ chấng sừ
Đây là một thành phố có lịch sử lâu đời.
持久
chí jiǔđọc gần: chứ chỉu
Tính từbền bỉ, lâu dài
Ví dụ这种材料非常持久。
đọc gần: trờ trủng xái lèo phây cháng chứ chỉu
Loại vật liệu này rất bền.
不久
bùjiǔđọc gần: pù chỉu
Phó từkhông lâu
Ví dụ我们不久就会再见面。
đọc gần: ủa mân pù chỉu chìu huầy chài chiền miền
Chúng ta sẽ sớm gặp lại nhau.
多久
duōjiǔđọc gần: tuô chỉu
Phó từbao lâu
Ví dụ你学汉语学了多久了?
đọc gần: nỉ xuế hàn ủy xuế lơ tuô chỉu lơ
Bạn học tiếng Trung bao lâu rồi?
好久
hǎojiǔđọc gần: hảo chỉu
Phó từrất lâu
Ví dụ我们好久没见了。
đọc gần: ủa mân hảo chỉu mấy chiền lơ
Chúng ta lâu rồi không gặp.